P-Iirot
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
GrIFK

P-Iirot vs GrIFK

Tỷ số chung cuộc: P-Iirot 1-2 GrIFK tại Kakkonen - Lohko B, 22 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: P-Iirot thắng 1, hòa 0, GrIFK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 4
Sân vận động
Äijänsuon Stadion, Rauma
Phong độ
LLDWL P-Iirot
WLWWD GrIFK
  1. 3' A. Salonen 1-0
  2. 24' V. Azemi
  3. 24' T. Ayannubi J. Whiting
  4. 29' A. Salonen
  5. 36' V. Tiilikainen
  6. HT1-0
  7. 46' H. Hellstén A. Beijar
  8. 62' L. Laakso J. Aalto
  9. 62' S. Ketola E. Ahde
  10. 64' H. Mohamed J. Hormavirta
  11. 73' R. Ruokokoski A. Palmgren
  12. 85' E. Vesala A. Salonen
  13. 85' A. Johansson O. Repo
  14. 87' O. Pitkänen V. Azemi
  15. 87' 1-1 H. Mohamed
  16. 90'+2 H. Assehnoun
  17. 90'+4 1-2 V. Tiilikainen
  18. FT1-2

Đội hình

P-Iirot HLV: J. Grasso
  1. 12H. Saarinen
  2. 15O. Schultz
  3. 24J. Halminen
  4. 21O. Ohvo
  5. 20J. Aalto ▼ 62'
  6. 17J. Whiting ▼ 24'
  7. 16A. Salonen ▼ 85'
  8. 28O. Repo ▼ 85'
  9. 18E. Ahde ▼ 62'
  10. 10M. Jalkanen
  11. 27Matias Babb

Dự bị 7

  1. 32T. Ayannubi ▲ 24'
  2. 6L. Laakso ▲ 62'
  3. 8S. Ketola ▲ 62'
  4. 4E. Vesala ▲ 85'
  5. 11A. Johansson ▲ 85'
  6. 1M. Lainio
  7. 31M. Honkaniemi
GrIFK
  1. 1T. Vuorinen
  2. 16A. Beijar ▼ 46'
  3. 19J. Salo
  4. 21J. Hormavirta ▼ 64'
  5. 4B. Kouyaté
  6. 8V. Azemi ▼ 87'
  7. 23V. Tiilikainen
  8. 18H. Assehnoun
  9. 9D. Langhoff
  10. 13A. Sainio
  11. 14A. Palmgren ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 24H. Hellstén ▲ 46'
  2. 25H. Mohamed ▲ 64'
  3. 7R. Ruokokoski ▲ 73'
  4. 3O. Pitkänen ▲ 87'
  5. 2M. Kulmala
  6. 12N. Lampen

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu24
52Ghi được44
48Thủng lưới42
1.79Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu