FC jazz vs VJS
Tỷ số chung cuộc: FC jazz 4-1 VJS tại Kakkonen - Lohko B, 29 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC jazz thắng 2, hòa 2, VJS thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 10
- Sân vận động
- Porin Stadion, Pori
- Trọng tài
- K. Mäkinen
- Phong độ
- DDWDW FC jazz
- DWDDL VJS
- 3' 0-1 K. Jmaali
- 14' Layon 1-1
- 24' A. Alaeddine
- 33' B. Stroud
- 33' A. Achenchab
- 33' A. Gega
- 41' Layon 2-1
- HT2-1
- 53' C. Harjanne 3-1
- 59' ▲ J. Merinen ▼ D. Nworah Ifeanyi
- 59' ▲ S. Burton ▼ Alaeddin Alaeddine
- 59' ▲ A. Achenchab ▼ A. Ahmed
- 63' ▲ E. Olvinen ▼ R. Gädda
- 64' R. Laaksonen 4-1
- 71' ▲ A. Gega ▼ V. Tuomala
- 78' K. Jmaali
- 81' M. Faber
- 82' ▲ J. Rantanen ▼ R. Laaksonen
- 85' ▲ R. Jokinen ▼ I. Söderlund
- 90'+1 ▲ A. Holappa ▼ A. Ikonen
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Dragomir
- 6B. Stroud
- 7J. Lehtonen
- 14A. Lötjönen
- 4M. Faber
- 10A. Ikonen ▼ 90'
- 15C. Harjanne
- 9Layon
- 8O. van Rijssel
- 11I. Söderlund ▼ 85'
- 17R. Laaksonen ▼ 82'
Dự bị 7
- 21J. Rantanen ▲ 82'
- 3R. Jokinen ▲ 85'
- 25A. Holappa ▲ 90'
- 5V. Isomäki
- 20E. Tuominen
- 23J. Kontio
- 12L. Leivo-Jokimäki
- 1T. Korkiakoski
- 5R. Gädda ▼ 63'
- 28V. Tuomala ▼ 71'
- 3K. Viramäki
- 24Alaeddin Alaeddine ▼ 59'
- 10K. Jmaali
- 8D. Nworah Ifeanyi ▼ 59'
- 6A. Ahmed ▼ 59'
- 30U. Kumpulainen
- 7V. Lankinen
- 13O. Ojala
Dự bị 6
- 17J. Merinen ▲ 59'
- 27S. Burton ▲ 59'
- 25A. Achenchab ▲ 59'
- 4E. Olvinen ▲ 63'
- 20A. Gega ▲ 71'
- 12J. Kivekäs
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 50 - 33 | +17 | 49 | |
| 2 | 24 | 56 - 33 | +23 | 44 | |
| 3 | 24 | 62 - 52 | +10 | 43 | |
| 4 | 24 | 56 - 45 | +11 | 37 | |
| 5 | 24 | 55 - 46 | +9 | 36 | |
| 6 | 24 | 42 - 37 | +5 | 36 | |
| 7 | 24 | 40 - 44 | -4 | 35 | |
| 8 | 24 | 45 - 43 | +2 | 34 | |
| 9 | 24 | 40 - 43 | -3 | 33 | |
| 10 | 24 | 34 - 31 | +3 | 32 | |
| 11 | 24 | 38 - 41 | -3 | 29 | |
| 12 | 24 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 13 | 24 | 20 - 81 | -61 | 8 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu27
58Ghi được41
52Thủng lưới46
2.23Bàn thắng mỗi trận1.52
2Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai23