VJS
3 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
FC jazz

VJS vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: VJS 3-3 FC jazz tại Kakkonen - Lohko B, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: VJS thắng 1, hòa 2, FC jazz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 3
Sân vận động
Myyrmaen jalkapallostadion, Vantaa
Trọng tài
M. Pesonen
Phong độ
DWDDL VJS
DDWDW FC jazz
  1. 5' 0-1 Layon
  2. 24' K. Jmaali 1-1
  3. 33' J. Visavuori
  4. 33' K. Jmaali 2-1
  5. 38' 2-2 Layon
  6. 39' 2-3 Layon
  7. HT2-3
  8. 51' K. Jmaali
  9. 65' C. Harjanne I. Söderlund
  10. 66' A. Said Ahmed
  11. 69' U. Kumpulainen A. Ahmed-Nur
  12. 78' O. Ojala E. Olvinen
  13. 83' K. Jmaali
  14. 83' K. Jmaali
  15. 87' R. Laaksonen
  16. 90'+2 Layon
  17. 90'+6 J. Zaknoun
  18. 90' S. Burton A. Nyholm
  19. 90'+4 V. Tuomala 3-3
  20. FT3-3

Đội hình

VJS HLV: O. Kujanen
  1. 16T. Korkiakoski
  2. 21V. Tuomala
  3. 3K. Viramäki
  4. 4E. Olvinen ▼ 78'
  5. 10K. Jmaali
  6. 32J. Zaknoun
  7. 20D. Nworah Ifeanyi
  8. 6A. Ahmed
  9. 14A. Ahmed-Nur ▼ 69'
  10. 7V. Lankinen
  11. 28A. Nyholm ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 30U. Kumpulainen ▲ 69'
  2. 58O. Ojala ▲ 78'
  3. 18S. Burton ▲ 90'
  4. 12J. Kivekäs
  5. 41Alaeddin Alaeddine
  6. 33E. Mehmeti
FC jazz HLV: J. Uotinen
  1. 1A. Dragomir
  2. 2B. Stroud
  3. 7J. Lehtonen
  4. 14A. Lötjönen
  5. 36M. Faber
  6. 20A. Ikonen
  7. 19J. Visavuori
  8. 11Layon
  9. 5I. Söderlund ▼ 65'
  10. 17R. Laaksonen
  11. 18E. Pitkälä

Dự bị 5

  1. 15C. Harjanne ▲ 65'
  2. 12A. Takala
  3. 16R. Jokinen
  4. 21J. Rantanen
  5. 45I. Saarinen

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SalPa
24 50 - 33 +17 49
2
Honka Akatemia
24 56 - 33 +23 44
3
I-Kissat
24 62 - 52 +10 43
4
Klubi-04
24 56 - 45 +11 37
5
FC jazz
24 55 - 46 +9 36
6
GrIFK
24 42 - 37 +5 36
7
HJS Akatemia
24 40 - 44 -4 35
8
Tampere United
24 45 - 43 +2 34
9
Ilves (bóng đá) II
24 40 - 43 -3 33
10
EPS
24 34 - 31 +3 32
11
Musa
24 38 - 41 -3 29
12
VJS
24 34 - 43 -9 27
13
KaaPo
24 20 - 81 -61 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
41Ghi được58
46Thủng lưới52
1.52Bàn thắng mỗi trận2.23
7Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu