SalPa
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
TPV

SalPa vs TPV

Tỷ số chung cuộc: SalPa 5-0 TPV tại Kakkonen - Lohko B, 11 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SalPa thắng 4, hòa 2, TPV thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Salon Urheilupuisto Stadion, Salo
Trọng tài
J. Manninen
Phong độ
WDLWW SalPa
LDDWL TPV
  1. 8' Jakson 1-0
  2. 36' L. Merikoski
  3. 36' Efraim Shwayze11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' L. Laguerre O. Vesterinen
  6. 46' N. Mustalahti E. Ibisevic
  7. 48' J. Siirtola
  8. 51' Jakson 3-0
  9. 53' J. Häyhä A. Zeris
  10. 53' M. Huttunen T. Keväänranta
  11. 58' S. Jaatinen J. Siirtola
  12. 66' E. Lehtinen Efraim Shwayze
  13. 66' L. Gabrielsson N. Leskelä
  14. 76' N. Vuorela O. Rautiainen
  15. 78' R. Tuomi J. Stenroos
  16. 78' F. Rahimi I. Danish
  17. 82' Jakson 4-0
  18. 90'+1 I. Leino
  19. 90'+4 L. Gabrielsson 5-0
  20. FT5-0

Đội hình

SalPa HLV: I. Virtanen
  1. 1J. Rahila
  2. 68S. Olabisi
  3. 5P. Mattila
  4. 19O. Vesterinen ▼ 46'
  5. 23M. Scoarnec
  6. 2Jakson
  7. 10N. Leskelä ▼ 66'
  8. 6J. Siirtola ▼ 58'
  9. 28O. Rautiainen ▼ 76'
  10. 21I. Leino
  11. 11Efraim Shwayze ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 22L. Laguerre ▲ 46'
  2. 8S. Jaatinen ▲ 58'
  3. 9E. Lehtinen ▲ 66'
  4. 7L. Gabrielsson ▲ 66'
  5. 17N. Vuorela ▲ 76'
  6. 18J. Henttinen
  7. 71Gerson
TPV HLV: M. Innanen
  1. 31A. Zeris ▼ 53'
  2. 22T. Listo
  3. 2A. Rantanen
  4. 3L. Merikoski
  5. 18L. Antinaho
  6. 10J. Stenroos ▼ 78'
  7. 14A. Lähteenmäki
  8. 19I. Danish ▼ 78'
  9. 20O. Laaksonen
  10. 7T. Keväänranta ▼ 53'
  11. 27E. Ibisevic ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 24N. Mustalahti ▲ 46'
  2. 1J. Häyhä ▲ 53'
  3. 5M. Huttunen ▲ 53'
  4. 15R. Tuomi ▲ 78'
  5. 23F. Rahimi ▲ 78'
  6. 17K. Kauhanen

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PIF
22 49 - 30 +19 42
2
Honka Akatemia
22 33 - 18 +15 39
3
FC jazz
22 41 - 29 +12 36
4
HJS Akatemia
22 38 - 36 +2 35
5
KaaPo
22 36 - 25 +11 33
6
SalPa
22 30 - 24 +6 33
7
GrIFK
22 44 - 40 +4 32
8
VJS
22 30 - 36 -6 27
9
Ilves (bóng đá) II
22 34 - 44 -10 25
10
I-Kissat
22 36 - 40 -4 24
11
EPS
22 25 - 35 -10 24
12
TPV
22 22 - 61 -39 13
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu23
30Ghi được22
24Thủng lưới62
1.36Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu