TPV
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SalPa

TPV vs SalPa

Tỷ số chung cuộc: TPV 0-2 SalPa tại Kakkonen - Lohko B, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: TPV thắng 2, hòa 2, SalPa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 7
Trọng tài
D. Ayhan
Phong độ
LDDWL TPV
WDLWW SalPa
  1. 30' M. Hussein
  2. 43' M. Hussein
  3. 43' M. Hussein
  4. HT0-0
  5. 62' N. Mustalahti
  6. 65' M. Huttunen
  7. 66' L. Gabrielsson S. Jaatinen
  8. 66' 0-1 Efraim Shwayze11m
  9. 73' R. Tuomi T. Keväänranta
  10. 73' K. Kauhanen M. Huttunen
  11. 73' N. Vuorela O. Rautiainen
  12. 73' M. Scoarnec L. Laguerre
  13. 78' E. Ibisevic I. Danish
  14. 79' 0-2 Efraim Shwayze
  15. 81' J. Siirtola
  16. 83' E. Lehtinen J. Siirtola
  17. 83' B. Miftari Efraim Shwayze
  18. 88' J. Rahila
  19. 90'+3 O. Vesterinen
  20. FT0-2

Đội hình

TPV HLV: M. Innanen
  1. 1J. Häyhä
  2. 4M. Hussein
  3. 22T. Listo
  4. 2A. Rantanen
  5. 5M. Huttunen ▼ 73'
  6. 18L. Antinaho
  7. 10J. Stenroos
  8. 14A. Lähteenmäki
  9. 19I. Danish ▼ 78'
  10. 24N. Mustalahti
  11. 7T. Keväänranta ▼ 73'

Dự bị 4

  1. 15R. Tuomi ▲ 73'
  2. 17K. Kauhanen ▲ 73'
  3. 27E. Ibisevic ▲ 78'
  4. 13A. Paasi
SalPa HLV: I. Virtanen
  1. 1J. Rahila
  2. 5P. Mattila
  3. 19O. Vesterinen
  4. 2Jakson
  5. 10N. Leskelä
  6. 6J. Siirtola ▼ 83'
  7. 22L. Laguerre ▼ 73'
  8. 8S. Jaatinen ▼ 66'
  9. 28O. Rautiainen ▼ 73'
  10. 21I. Leino
  11. 11Efraim Shwayze ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 7L. Gabrielsson ▲ 66'
  2. 17N. Vuorela ▲ 73'
  3. 23M. Scoarnec ▲ 73'
  4. 9E. Lehtinen ▲ 83'
  5. 24B. Miftari ▲ 83'
  6. 18J. Henttinen
  7. 71Gerson

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PIF
22 49 - 30 +19 42
2
Honka Akatemia
22 33 - 18 +15 39
3
FC jazz
22 41 - 29 +12 36
4
HJS Akatemia
22 38 - 36 +2 35
5
KaaPo
22 36 - 25 +11 33
6
SalPa
22 30 - 24 +6 33
7
GrIFK
22 44 - 40 +4 32
8
VJS
22 30 - 36 -6 27
9
Ilves (bóng đá) II
22 34 - 44 -10 25
10
I-Kissat
22 36 - 40 -4 24
11
EPS
22 25 - 35 -10 24
12
TPV
22 22 - 61 -39 13
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
22Ghi được30
62Thủng lưới24
0.96Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu