GrIFK
3 : 4
FT · Hiệp một 3:0
·
Atlantis

GrIFK vs Atlantis

Tỷ số chung cuộc: GrIFK 3-4 Atlantis tại Kakkonen - Lohko B, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: GrIFK thắng 3, hòa 0, Atlantis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 17
Sân vận động
Kauniaisten Keskuskenttä, Grankulla
Trọng tài
A. Hajizadeh
Phong độ
LWWDL GrIFK
WLDLW Atlantis
  1. 20' T. Koski 1-0
  2. 22' T. Koski 2-0
  3. 32' A. Sesay
  4. 45'+1 P. Meyer 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' I. Söderlund A. Sesay
  7. 46' L. Pierce Joao Costa
  8. 58' J. Ilomäki V. Nyström
  9. 58' S. Langhoff S. Safiyari
  10. 63' T. Conti D. Camara
  11. 67' 3-1 J. Kaasinenphản lưới
  12. 70' D. Rudenko M. Mäkipää
  13. 71' J. Britschgi T. Koski
  14. 72' N. Saraste D. Langhoff
  15. 72' 3-2 I. Söderlund
  16. 75' 3-3 K. Kouakou
  17. 76' K. O. Kouakou
  18. 77' M. Bekhedda
  19. 80' J. Kaasinen
  20. 84' 3-4 D. Rudenko
  21. 86' D. Åkerlund M. Bekhedda
  22. 90'+2 M. Marin
  23. FT3-4

Đội hình

GrIFK HLV: J. Europaeus
  1. 12K. Lindeman
  2. 7J. Kaasinen
  3. 11D. Nyman
  4. 25V. Nyström ▼ 58'
  5. 3O. Pitkänen
  6. 27J. Hakola
  7. 10J. Törmänen
  8. 6T. Koski ▼ 71'
  9. 17P. Meyer
  10. 9D. Langhoff ▼ 72'
  11. 24S. Safiyari ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 8J. Ilomäki ▲ 58'
  2. 19S. Langhoff ▲ 58'
  3. 16J. Britschgi ▲ 71'
  4. 77N. Saraste ▲ 72'
  5. 5S. Veijola
  6. 20N. Pulkkinen
  7. 1A. Terävä
Atlantis HLV: Adriano
  1. 99J. Kivekäs
  2. 3M. Ekmark
  3. 14Victor de Paula
  4. 26M. Marin
  5. 15M. Mäkipää ▼ 70'
  6. 8A. Sesay ▼ 46'
  7. 17A. Diakite
  8. 6M. Bekhedda ▼ 86'
  9. 29Joao Costa ▼ 46'
  10. 9D. Camara ▼ 63'
  11. 7K. Kouakou

Dự bị 7

  1. 31I. Söderlund ▲ 46'
  2. 38L. Pierce ▲ 46'
  3. 41T. Conti ▲ 63'
  4. 35D. Rudenko ▲ 70'
  5. 39D. Åkerlund ▲ 86'
  6. 30O. Metzger
  7. 96Ramilson

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
17 56 - 14 +42 49
2
Ilves (bóng đá) II
17 39 - 23 +16 34
3
HJS Akatemia
17 32 - 30 +2 28
4
PIF
17 26 - 19 +7 27
5
Atlantis
17 42 - 41 +1 26
6
KaaPo
17 35 - 26 +9 24
7
FC jazz
17 32 - 28 +4 21
8
GrIFK
17 32 - 41 -9 19
9
SalPa
17 29 - 34 -5 18
10
TPV
17 24 - 38 -14 18
11
FC Espoo
17 22 - 39 -17 11
12
P-Iirot
17 10 - 46 -36 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

17Trận đấu17
32Ghi được42
41Thủng lưới41
1.88Bàn thắng mỗi trận2.47
3Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu