GrIFK
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Atlantis

GrIFK vs Atlantis

Tỷ số chung cuộc: GrIFK 5-1 Atlantis tại Kakkonen - Lohko B, 2 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: GrIFK thắng 3, hòa 0, Atlantis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Kauniaisten Keskuskenttä, Grankulla
Trọng tài
J. Mainz
Phong độ
LWWDL GrIFK
WLDLW Atlantis
  1. 15' J. Törmänen 1-0
  2. 17' D. Rudenko M. Bekhedda
  3. 23' T. Palmasto 2-0
  4. 36' J. Törmänen 3-0
  5. 37' Victor de Paula F. Mohamed
  6. HT3-0
  7. 46' A. Diakite C. Toure
  8. 46' E. Kilpinen D. Rudenko
  9. 55' P. Meyer
  10. 57' I. Chijioke O. Metzger
  11. 63' O. Pitkanen
  12. 64' K. O. Kouakou
  13. 68' D. Langhoff11m 4-0
  14. 79' S. Safiyari D. Langhoff
  15. 86' A. Diakite
  16. 86' T. Palmasto 5-0
  17. 90'+2 5-1 K. Kouakou
  18. FT5-1

Đội hình

GrIFK HLV: J. Europaeus
  1. 1T. Vuorinen
  2. 25V. Nyström
  3. 3O. Pitkänen
  4. 26A. Lindblad
  5. 27J. Hakola
  6. 10J. Törmänen
  7. 20N. Pulkkinen
  8. 21T. Palmasto
  9. 17P. Meyer
  10. 9D. Langhoff ▼ 79'
  11. 19S. Langhoff

Dự bị 7

  1. 24S. Safiyari ▲ 79'
  2. 4N. Perera
  3. 5S. Veijola
  4. 7J. Kaasinen
  5. 8J. Ilomäki
  6. 12K. Lindeman
  7. 16J. Britschgi
Atlantis HLV: Adriano
  1. 99A. Reiniluoto
  2. 5V. Shevchenko
  3. 3M. Ekmark
  4. 38L. Pierce
  5. 6M. Bekhedda ▼ 17'
  6. 29Joao Costa
  7. 36F. Mohamed ▼ 37'
  8. 30O. Metzger ▼ 57'
  9. 9D. Camara
  10. 27C. Toure ▼ 46'
  11. 7K. Kouakou

Dự bị 7

  1. 35D. Rudenko ▲ 17'
  2. 14Victor de Paula ▲ 37'
  3. 17A. Diakite ▲ 46'
  4. 21E. Kilpinen ▲ 46'
  5. 23I. Chijioke ▲ 57'
  6. 41T. Conti
  7. 98J. Acosta

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
17 56 - 14 +42 49
2
Ilves (bóng đá) II
17 39 - 23 +16 34
3
HJS Akatemia
17 32 - 30 +2 28
4
PIF
17 26 - 19 +7 27
5
Atlantis
17 42 - 41 +1 26
6
KaaPo
17 35 - 26 +9 24
7
FC jazz
17 32 - 28 +4 21
8
GrIFK
17 32 - 41 -9 19
9
SalPa
17 29 - 34 -5 18
10
TPV
17 24 - 38 -14 18
11
FC Espoo
17 22 - 39 -17 11
12
P-Iirot
17 10 - 46 -36 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

17Trận đấu17
32Ghi được42
41Thủng lưới41
1.88Bàn thắng mỗi trận2.47
3Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu