MyPa vs Kiffen
Tỷ số chung cuộc: MyPa 0-0 Kiffen tại Kakkonen - Lohko A, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: MyPa thắng 1, hòa 2, Kiffen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 15
- Phong độ
- DLLWW MyPa
- WWWLW Kiffen
- 22' V. Jurvanen
- 25' J. Erjanko
- 30' M. Peetumber
- HT0-0
- 52' ▲ V. Piira ▼ D. Kaiga
- 61' ▲ S. Kantelinen ▼ M. Hopsu
- 69' ▲ Z. Osman ▼ M. Peetumber
- 76' ▲ O. Rauhala ▼ V. Niemi
- 82' ▲ M. Koykka ▼ V. Ekman
- 82' ▲ V. Hietala ▼ O. Haimi
- 83' ▲ I. Lappalainen ▼ A. Haajanen
- 83' ▲ R. Ruismaki ▼ E. Mehmeti
- 83' ▲ G. Ferati ▼ T. Saarikko
- 90'+2 N. Ritola
- FT0-0
Đội hình
- 19K. Ahola
- 47N. Voutilainen
- 8N. Ritola
- 3J. Erjanko
- 7D. Kaiga ▼ 52'
- 9O. Haimi ▼ 82'
- 2V. Ekman ▼ 82'
- 22P. Pykalainen
- 27V. Turunen
- 37V. Niemi ▼ 76'
- 45T. Makinen
Dự bị 9
- 99A. Kaikkonen
- 6M. Koykka ▲ 82'
- 14V. Piira ▲ 52'
- 17O. Heimonen
- 18A. Onatsu
- 21K. Mehtojarvi
- 26K. Kaddouri
- 28O. Rauhala ▲ 76'
- 87V. Hietala ▲ 82'
- 1S. Shumilov
- 8J. Kovalainen
- 10M. Hopsu ▼ 61'
- 11A. Haajanen ▼ 83'
- 13V. Jurvanen
- 14B. Thurling
- 19M. Peetumber ▼ 69'
- 23R. Nevalainen
- 27T. Saarikko ▼ 83'
- 32E. Mehmeti ▼ 83'
- 37M. Koivumaki
Dự bị 9
- 12R. Kallman
- 4A. Loukiainen
- 15J. Kyander
- 18A. Rugumiriza
- 21I. Lappalainen ▲ 83'
- 22Z. Osman ▲ 69'
- 24R. Ruismaki ▲ 83'
- 25G. Ferati ▲ 83'
- 29S. Kantelinen ▲ 61'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 24 | +17 | 39 | |
| 2 | 18 | 36 - 23 | +13 | 37 | |
| 3 | 18 | 62 - 44 | +18 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 33 | +6 | 27 | |
| 5 | 18 | 39 - 41 | -2 | 25 | |
| 6 | 18 | 33 - 31 | +2 | 23 | |
| 7 | 18 | 35 - 35 | 0 | 23 | |
| 8 | 18 | 26 - 38 | -12 | 16 | |
| 9 | 18 | 20 - 39 | -19 | 15 | |
| 10 | 18 | 19 - 42 | -23 | 14 |
Kakkonen Group A (Winners stage)
So sánh
8Trận đấu10
15Ghi được22
17Thủng lưới12
1.88Bàn thắng mỗi trận2.2
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai11