Kiffen vs MyPa
Tỷ số chung cuộc: Kiffen 2-2 MyPa tại Kakkonen - Lohko A, 19 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kiffen thắng 2, hòa 2, MyPa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 15
- Sân vận động
- Töölö PK 1 Tekonurmi, Helsinki
- Phong độ
- WWWWL Kiffen
- DLLWW MyPa
- 37' F. Mohamed
- 38' S. Heiska 1-0
- 43' 1-1 V. Hietala
- HT1-1
- 46' P. Pykalainen
- 46' ▲ D. Kaiga ▼ R. Polat
- 52' M. Kastrati 2-1
- 53' ▲ O. Haimi ▼ P. Pykäläinen
- 62' E. Lehtinen
- 66' ▲ S. Karjalainen ▼ F. Mohamed
- 66' ▲ I. Kastrati ▼ M. Hopsu
- 70' 2-2 J. Joutjärvi
- 73' ▲ R. Lahti ▼ A. Hollmén
- 82' ▲ K. Jmaali ▼ M. Kastrati
- 82' ▲ K. Laitinen ▼ E. Lehtinen
- 84' ▲ J. Hassel ▼ V. Hietala
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Anderson
- 21I. Lappalainen
- 23R. Nevalainen
- 4A. Loukiainen
- 15A. Hollmén ▼ 73'
- 5L. Ussher
- 7F. Mohamed ▼ 66'
- 6E. Lehtinen ▼ 82'
- 10M. Hopsu ▼ 66'
- 9S. Heiska
- 32M. Kastrati ▼ 82'
Dự bị 7
- 18S. Karjalainen ▲ 66'
- 22I. Kastrati ▲ 66'
- 13R. Lahti ▲ 73'
- 37K. Jmaali ▲ 82'
- 24K. Laitinen ▲ 82'
- 12A. Reiniluoto
- 19V. Siekkinen
- 99A. Kaikkonen
- 13O. Kähkönen
- 32V. Laiho
- 22P. Pykäläinen ▼ 53'
- 15S. Hernesniemi
- 11J. Joutjärvi
- 6J. Kostian
- 19R. Polat ▼ 46'
- 34N. Rautomäki
- 18V. Hietala ▼ 84'
- 45J. Innanen
Dự bị 7
- 7D. Kaiga ▲ 46'
- 9O. Haimi ▲ 53'
- 17J. Hassel ▲ 84'
- 1E. Kangaskolkka
- 8N. Ritola
- 20K. Korpi
- 24T. Stadig
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 33 - 26 | +7 | 32 | |
| 2 | 18 | 38 - 22 | +16 | 31 | |
| 3 | 18 | 36 - 26 | +10 | 29 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 29 | |
| 5 | 18 | 24 - 24 | 0 | 27 | |
| 6 | 18 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 23 | |
| 8 | 18 | 26 - 24 | +2 | 22 | |
| 9 | 18 | 25 - 39 | -14 | 20 | |
| 10 | 18 | 20 - 47 | -27 | 11 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
28Trận đấu26
48Ghi được39
40Thủng lưới45
1.71Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai22