Klubi-04
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
JIPPO

Klubi-04 vs JIPPO

Tỷ số chung cuộc: Klubi-04 1-2 JIPPO tại Kakkonen - Lohko A, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Klubi-04 thắng 3, hòa 1, JIPPO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 21
Sân vận động
Bolt Arena, Helsinki
Phong độ
LDWWD Klubi-04
LLWWL JIPPO
  1. 9' J. Partanen
  2. 28' 0-1 J. Partanen
  3. 31' O. Hannula
  4. 38' J. Watanabe
  5. 40' O. Haggstrom
  6. HT0-1
  7. 52' L. Möller 1-1
  8. 53' S. Saarenkunnas M. Vainikainen
  9. 62' S. Baranov
  10. 64' 1-2 Victor de Paula
  11. 67' A. Yletyinen T. Tahvanainen
  12. 69' A. Toivonen O. Hannula
  13. 74' K. Hardén W. Grönblom
  14. 80' N. Niemeläinen J. Partanen
  15. 81' A. Toivonen
  16. 84' H. Noori M. Ritari
  17. FT1-2

Đội hình

Klubi-04 HLV: M. Nuutinen
  1. 89Antonio Reguero
  2. 91V. Vuorinen
  3. 96W. Grönblom ▼ 74'
  4. 98J. Lietsa
  5. 62N. Svensson
  6. 59L. Möller
  7. 75O. Häggström
  8. 49O. Hannula ▼ 69'
  9. 64M. Ritari ▼ 84'
  10. 73D. Ezeh
  11. 95S. Baranov

Dự bị 7

  1. 52A. Toivonen ▲ 69'
  2. 51K. Hardén ▲ 74'
  3. 58H. Noori ▲ 84'
  4. 48F. Etu
  5. 61K. Simojoki
  6. 74B. Dahlström
  7. 79V. Tuokkola
JIPPO HLV: M. Hallikainen
  1. 1P. Piirainen
  2. 2Victor de Paula
  3. 4T. Kela
  4. 25E. Viitaniemi
  5. 19M. Vainikainen ▼ 53'
  6. 41Y. Kikuchi
  7. 6J. Watanabe
  8. 10J. Partanen ▼ 80'
  9. 9T. Tahvanainen ▼ 67'
  10. 21N. Tykkyläinen
  11. 8T. Smith

Dự bị 7

  1. 26S. Saarenkunnas ▲ 53'
  2. 28A. Yletyinen ▲ 67'
  3. 17N. Niemeläinen ▲ 80'
  4. 3J. Harju
  5. 7J. Malinen
  6. 23S. Kettunen
  7. 90S. Rissanen

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JIPPO
22 56 - 19 +37 48
2
PK-35
22 49 - 21 +28 48
3
Klubi-04
22 41 - 16 +25 44
4
Reipas
22 31 - 25 +6 32
5
PKKU
22 44 - 39 +5 32
6
NJS
22 34 - 30 +4 30
7
PEPO
22 45 - 44 +1 30
8
Atlantis II
22 20 - 32 -12 27
9
PPJ
22 43 - 41 +2 26
10
Kiffen
22 21 - 33 -12 26
11
Futura
22 30 - 58 -28 19
12
TiPS
22 20 - 76 -56 4
Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
49Ghi được63
21Thủng lưới30
1.75Bàn thắng mỗi trận2.25
15Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu