JIPPO vs Klubi-04
Tỷ số chung cuộc: JIPPO 0-1 Klubi-04 tại Kakkonen - Lohko A, 12 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: JIPPO thắng 3, hòa 1, Klubi-04 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 10
- Sân vận động
- Mehtimäki tekonurmi, Joensuu
- Phong độ
- LLWWL JIPPO
- LDWWD Klubi-04
- 31' S. Saarenkunnas
- HT0-0
- 46' ▲ S. Silander ▼ B. Dahlström
- 51' M. Ritari
- 67' ▲ T. Tahvanainen ▼ T. Smith
- 68' ▲ M. Vainikainen ▼ S. Saarenkunnas
- 68' ▲ E. Tanninen ▼ J. Partanen
- 69' ▲ A. Toivonen ▼ H. Noori
- 75' ▲ J. Malinen ▼ Y. Kikuchi
- 76' O. Haggstrom
- 76' S. Baranov
- 80' ▲ V. Vuorinen ▼ S. Baranov
- 83' E. Viitaniemi
- 84' ▲ S. Kettunen ▼ N. Niemeläinen
- 90'+6 J. Watanabe
- 90'+8 D. Ezeh
- 90'+1 ▲ O. Hannula ▼ K. Hardén
- 90'+7 0-1 D. Ezeh11m
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Piirainen
- 2Victor de Paula
- 4T. Kela
- 25E. Viitaniemi
- 26S. Saarenkunnas ▼ 68'
- 17N. Niemeläinen ▼ 84'
- 41Y. Kikuchi ▼ 75'
- 6J. Watanabe
- 21N. Tykkyläinen
- 8T. Smith ▼ 67'
- 10J. Partanen ▼ 68'
Dự bị 7
- 9T. Tahvanainen ▲ 67'
- 19M. Vainikainen ▲ 68'
- 40E. Tanninen ▲ 68'
- 7J. Malinen ▲ 75'
- 23S. Kettunen ▲ 84'
- 13V. Piiparinen
- 27E. Oikarinen
- 89Antonio Reguero
- 97M. Boamah
- 62N. Svensson
- 74B. Dahlström ▼ 46'
- 59L. Möller
- 75O. Häggström
- 64M. Ritari
- 58H. Noori ▼ 69'
- 51K. Hardén ▼ 90'
- 73D. Ezeh
- 95S. Baranov ▼ 80'
Dự bị 7
- 43S. Silander ▲ 46'
- 52A. Toivonen ▲ 69'
- 91V. Vuorinen ▲ 80'
- 49O. Hannula ▲ 90'
- 48F. Etu
- 79A. Partanen
- 92O. Pursiainen
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 19 | +37 | 48 | |
| 2 | 22 | 49 - 21 | +28 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 25 | +6 | 32 | |
| 5 | 22 | 44 - 39 | +5 | 32 | |
| 6 | 22 | 34 - 30 | +4 | 30 | |
| 7 | 22 | 45 - 44 | +1 | 30 | |
| 8 | 22 | 20 - 32 | -12 | 27 | |
| 9 | 22 | 43 - 41 | +2 | 26 | |
| 10 | 22 | 21 - 33 | -12 | 26 | |
| 11 | 22 | 30 - 58 | -28 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 76 | -56 | 4 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
63Ghi được49
30Thủng lưới21
2.25Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn12
39Hiệp hai24