07 Vestur vs EB / Streymur
Tỷ số chung cuộc: 07 Vestur 4-2 EB / Streymur tại Meistaradeildin, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 07 Vestur thắng 4, hòa 2, EB / Streymur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistaradeildin · Vòng 3
- Sân vận động
- á Dungasandi, Sørvágur, Vágar
- Phong độ
- LWLDD 07 Vestur
- LLLWL EB / Streymur
- 16' J. Samuelsen
- 19' B. Smales-Braithwaite 1-0
- 34' B. Dabo
- 45'+3 1-1 B. Poulsen
- HT1-1
- 54' 1-2 B. Poulsen
- 56' ▲ J. Bruhn ▼ F. Đorđević
- 59' K. Egell-Johnsen 2-2
- 60' S. John
- 75' ▲ J. á Steig ▼ S. Nattestad
- 76' ▲ M. Isager ▼ O. Petersen
- 77' ▲ J. Hummeland ▼ T. Johannesen
- 85' F. Holst
- 86' K. Egell-Johnsen 3-2
- 88' ▲ R. Olsen ▼ V. Jónsson
- 89' E. Pedersen 4-2
- 90'+2 E. W. Joensen
- 90'+2 M. Christiansen
- 90' ▲ E. Fróðason ▼ B. Smales-Braithwaite
- 90' ▲ J. í Horni Nielsen ▼ J. Samuelsen
- 90' ▲ J. Mouritsen ▼ F. Brattbakk
- FT4-2
Đội hình
- S. John
- E. Gunnarsson
- K. Egell-Johnsen
- F. Holst
- J. Samuelsen ▼ 90'
- O. Petersen ▼ 76'
- M. Christiansen
- F. Brattbakk ▼ 90'
- B. Smales-Braithwaite ▼ 90'
- E. Pedersen
- S. Nattestad ▼ 75'
Dự bị 7
- J. á Steig ▲ 75'
- M. Isager ▲ 76'
- E. Fróðason ▲ 90'
- J. í Horni Nielsen ▲ 90'
- J. Mouritsen ▲ 90'
- A. Nielsen
- S. á Steig
- J. Davidsen
- A. Olsen
- M. Hellisá
- B. Poulsen
- V. Jónsson ▼ 88'
- R. Egilstoft
- T. Johannesen ▼ 77'
- E. Joensen
- R. Marcus
- B. Dabo
- F. Đorđević ▼ 56'
Dự bị 7
- J. Bruhn ▲ 56'
- J. Hummeland ▲ 77'
- R. Olsen ▲ 88'
- E. Isaksen
- M. Allansson
- S. Petersen
- Á. Joensen
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 79 - 14 | +65 | 73 | |
| 2 | 27 | 58 - 24 | +34 | 67 | |
| 3 | 27 | 55 - 23 | +32 | 59 | |
| 4 | 27 | 54 - 43 | +11 | 42 | |
| 5 | 27 | 56 - 42 | +14 | 41 | |
| 6 | 27 | 34 - 60 | -26 | 30 | |
| 7 | 27 | 35 - 49 | -14 | 28 | |
| 8 | 27 | 23 - 48 | -25 | 21 | |
| 9 | 27 | 27 - 57 | -30 | 20 | |
| 10 | 27 | 24 - 85 | -61 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu29
34Ghi được41
65Thủng lưới52
1.21Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai27