07 Vestur
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
EB / Streymur

07 Vestur vs EB / Streymur

Tỷ số chung cuộc: 07 Vestur 3-1 EB / Streymur tại Meistaradeildin, 27 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 07 Vestur thắng 4, hòa 2, EB / Streymur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 16
Sân vận động
á Dungasandi, Sørvágur, Vágar
Phong độ
LWLDD 07 Vestur
LLLWL EB / Streymur
  1. 29' D. Lervig
  2. 34' H. á Bø R. Hansen
  3. 42' 0-1 F. Đorđević
  4. 43' T. Olsen
  5. 45'+1 U. Stojanov11m 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' E. Fróðason D. Lervig
  8. 56' H. A Bo
  9. 58' J. Van Der Heyden T. Olsen
  10. 65' R. Berg
  11. 73' O. Petersen J. Samuelsen
  12. 80' J. Van Der Heyden 2-1
  13. 81' G. Dahl-Olsen J. Hummeland
  14. 84' U. Stojanov 3-1
  15. 87' H. Gudmundsen J. Joensen
  16. 87' J. Nattestad A. Nielsen
  17. FT3-1

Đội hình

07 Vestur HLV: L. Nilsen
  1. A. Petersen
  2. D. Lervig ▼ 46'
  3. H. Nielsen
  4. D. Obbekjær
  5. M. Voss
  6. J. Samuelsen ▼ 73'
  7. T. Olsen ▼ 58'
  8. U. Stojanov
  9. A. Nielsen ▼ 87'
  10. J. Joensen ▼ 87'
  11. Á. Dam

Dự bị 7

  1. E. Fróðason ▲ 46'
  2. J. Van Der Heyden ▲ 58'
  3. O. Petersen ▲ 73'
  4. H. Gudmundsen ▲ 87'
  5. J. Nattestad ▲ 87'
  6. J. í Horni Nielsen
  7. S. van Dijk
EB / Streymur HLV: S. Clementsen
  1. M. Hellisá
  2. B. Poulsen
  3. M. Hellisdal
  4. R. Egilstoft
  5. B. Reinert-Petersen
  6. D. Godtfred
  7. R. í Soylu
  8. J. Hummeland ▼ 81'
  9. F. Đorđević
  10. R. Hansen ▼ 34'
  11. S. Hansen

Dự bị 6

  1. H. á Bø ▲ 34'
  2. G. Dahl-Olsen ▲ 81'
  3. A. Olsen
  4. G. Jóhansson
  5. N. Danielsen
  6. S. Mariusarson

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 66 - 19 +47 67
2
Víkingur Gøta
27 76 - 23 +53 60
3
Havnar Bóltfelag
27 68 - 23 +45 58
4
B36 Tórshavn
27 54 - 27 +27 57
5
07 Vestur
27 42 - 41 +1 40
6
EB / Streymur
27 25 - 53 -28 25
7
B68
27 29 - 48 -19 23
8
ÍF II
27 23 - 67 -44 20
9
AB
27 27 - 63 -36 18
10
TB
27 15 - 61 -46 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
48Ghi được38
45Thủng lưới59
1.55Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu