07 Vestur II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Víkingur II

07 Vestur II vs Víkingur II

Tỷ số chung cuộc: 07 Vestur II 0-3 Víkingur II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: 07 Vestur II thắng 0, hòa 0, Víkingur II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe · Vòng 21
Sân vận động
á Dungasandi, Sørvágur, Vágar
Phong độ
LLLLL 07 Vestur II
WWLWW Víkingur II
  1. 24' K. Jacobsen P. Djurhuus
  2. 37' R. Helgason
  3. 43' 0-1 J. Jarnskor · D. Lidarenda
  4. 45' 0-2 B. Gregersen
  5. HT0-2
  6. 46' A. Dahl-Olsen L. Giessing
  7. 46' S. Lidarenda B. Gregersen
  8. 56' K. Klakstein J. Nordendal
  9. 59' 0-3 F. Jarnskor · K. Bartalsstovu
  10. 60' B. Bjarkhamar
  11. 66' A. Naess S. Eydsteinsson
  12. 67' H. Klakkstein J. Nattestad
  13. 76' M. Ravnsfjall R. Helgason
  14. 77' S. Ore K. Bartalsstovu
  15. FT0-3

Đội hình

07 Vestur II
  1. 1S. Steig
  2. 2J. Nordendal ▼ 56'
  3. 3J. Nattestad ▼ 67'
  4. 6E. Thorgrimsson
  5. 8L. Giessing ▼ 46'
  6. 10J. Poulsen
  7. 13M. Falkvard
  8. 14S. Eydsteinsson ▼ 66'
  9. 15E. Frodason
  10. 18L. Gardar
  11. 19R. Helgason ▼ 76'

Dự bị 6

  1. 16R. Zakarisson
  2. 7K. Klakstein ▲ 56'
  3. 9A. Dahl-Olsen ▲ 46'
  4. 11M. Ravnsfjall ▲ 76'
  5. 17A. Naess ▲ 66'
  6. 26H. Klakkstein ▲ 67'
Víkingur II
  1. 25H. Arngrimsson
  2. 7B. Bjarkhamar
  3. 10D. Lidarenda
  4. 13B. Gregersen ▼ 46'
  5. 14J. Samsson
  6. 15P. Djurhuus ▼ 24'
  7. 17J. Jarnskor
  8. 18F. Jarnskor
  9. 20K. Bartalsstovu ▼ 77'
  10. 24J. Olavsson
  11. 30B. Reynatrod

Dự bị 4

  1. 3K. Jacobsen ▲ 24'
  2. 6J. Skoradal
  3. 8S. Lidarenda ▲ 46'
  4. 23S. Ore ▲ 77'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Skála ÍF
27 96 - 14 +82 72
2
AB
28 61 - 19 +42 67
3
B71
27 58 - 36 +22 56
5
ÍF II
27 55 - 54 +1 37
5
Víkingur II
25 52 - 43 +9 35
7
B36 II
27 37 - 53 -16 30
7
EB / Streymur II
27 29 - 77 -48 28
8
NSÍ II
27 52 - 63 -11 27
9
KÍ II
27 34 - 61 -27 26
10
07 Vestur II
27 21 - 78 -57 8

So sánh

27Trận đấu27
21Ghi được56
82Thủng lưới46
0.78Bàn thắng mỗi trận2.07
1Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn22
10Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu