Víkingur II
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
07 Vestur II

Víkingur II vs 07 Vestur II

Tỷ số chung cuộc: Víkingur II 4-0 07 Vestur II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe, 2 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Víkingur II thắng 6, hòa 0, 07 Vestur II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe · Vòng 16
Sân vận động
Sarpugerði, Norðragøta, Eysturoy
Phong độ
WWWLW Víkingur II
LLLLL 07 Vestur II
  1. 9' J. Jarnskor · F. Jarnskor 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Egilsson R. Helgason
  4. 53' A. Brandsson · B. Reynatrod 2-0
  5. 58' J. Nielsen
  6. 64' H. Klakkstein A. Dahl-Olsen
  7. 68' K. Jacobsen P. Djurhuus
  8. 69' H. Klakkstein
  9. 72' J. Jarnskor · B. Reynatrod 3-0
  10. 77' J. Jansson I. Arngrimsson
  11. 77' S. Eydsteinsson J. Poulsen
  12. 78' B. Heinesen J. Hansen
  13. 79' B. Reynatrod 4-0
  14. 87' S. Ore B. Reynatrod
  15. FT4-0

Đội hình

Víkingur II
  1. 25H. Arngrimsson
  2. 2I. Arngrimsson ▼ 77'
  3. 8S. Lidarenda
  4. 10D. Lidarenda
  5. 13J. Lervig
  6. 15P. Djurhuus ▼ 68'
  7. 17J. Jarnskor
  8. 18F. Jarnskor
  9. 20A. Brandsson
  10. 24J. Olavsson
  11. 30B. Reynatrod ▼ 87'

Dự bị 4

  1. 12J. Olsen
  2. 5J. Jansson ▲ 77'
  3. 6K. Jacobsen ▲ 68'
  4. 23S. Ore ▲ 87'
07 Vestur II
  1. 12S. Steig
  2. 2J. Nordendal
  3. 5J. Poulsen ▼ 77'
  4. 6J. Nielsen
  5. 7J. Henriksen
  6. 8E. Thorgrimsson
  7. 9A. Dahl-Olsen ▼ 64'
  8. 11J. Hansen ▼ 78'
  9. 15E. Frodason
  10. 17L. Gardar
  11. 19R. Helgason ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 16R. Zakarisson
  2. 3J. Nattestad
  3. 4A. Egilsson ▲ 46'
  4. 26H. Klakkstein ▲ 64'
  5. 14S. Eydsteinsson ▲ 77'
  6. 10B. Heinesen ▲ 78'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Skála ÍF
27 96 - 14 +82 72
2
AB
28 61 - 19 +42 67
3
B71
27 58 - 36 +22 56
5
ÍF II
27 55 - 54 +1 37
5
Víkingur II
25 52 - 43 +9 35
7
B36 II
27 37 - 53 -16 30
7
EB / Streymur II
27 29 - 77 -48 28
8
NSÍ II
27 52 - 63 -11 27
9
KÍ II
27 34 - 61 -27 26
10
07 Vestur II
27 21 - 78 -57 8

So sánh

27Trận đấu27
56Ghi được21
46Thủng lưới82
2.07Bàn thắng mỗi trận0.78
6Giữ sạch lưới1
22Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu