Arba Minch Kenema vs Ethiopia Bunna
Tỷ số chung cuộc: Arba Minch Kenema 1-0 Ethiopia Bunna tại Premier League, 2 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arba Minch Kenema thắng 4, hòa 3, Ethiopia Bunna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 33
- Phong độ
- WWDDW Arba Minch Kenema
- WDDWL Ethiopia Bunna
- 38' C. Ribbon
- 41' B. Shamena · Y. Endeshaw 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. S. Hipisa ▼ I. Shagole
- 79' ▲ B. Shamena ▼ A. Asnake
- 79' ▲ I. Ogodjo ▼ F. Alewi
- 85' ▲ B. Aheebwa ▼ M. Meskele
- 90'+5 ▲ B. Gizachew ▼ T. Isayas
- 90'+10 ▲ B. Alemayehu ▼ E. Shumbeza
- FT1-0
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 15 | +34 | 73 | |
| 2 | 34 | 32 - 18 | +14 | 60 | |
| 3 | 34 | 40 - 24 | +16 | 54 | |
| 4 | 34 | 40 - 31 | +9 | 53 | |
| 5 | 34 | 27 - 28 | -1 | 49 | |
| 6 | 34 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 7 | 34 | 32 - 31 | +1 | 47 | |
| 8 | 34 | 32 - 31 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 30 - 30 | 0 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 32 | +4 | 45 | |
| 11 | 34 | 34 - 34 | 0 | 44 | |
| 12 | 34 | 27 - 28 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 14 | 34 | 33 - 35 | -2 | 43 | |
| 15 | 34 | 27 - 36 | -9 | 41 | |
| 16 | 34 | 34 - 45 | -11 | 39 | |
| 17 | 34 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 18 | 34 | 21 - 46 | -25 | 19 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
32Ghi được32
31Thủng lưới19
0.94Bàn thắng mỗi trận0.89
15Giữ sạch lưới22
9Trên 2.5 bàn5
20Hiệp hai15