Ethiopia Bunna vs Arba Minch Kenema
Tỷ số chung cuộc: Ethiopia Bunna 2-0 Arba Minch Kenema tại Premier League, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ethiopia Bunna thắng 3, hòa 3, Arba Minch Kenema thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 10
- Sân vận động
- Dire Dawa Stadium, Dire Dawa
- Phong độ
- WDDWL Ethiopia Bunna
- WWDDW Arba Minch Kenema
- 28' W. Getu
- 35' M. Kassahun
- HT0-0
- 48' D. Nwachukwu · A. Tefera 1-0
- 62' ▲ S. Waleche ▼ M. Tsegaye
- 74' ▲ S. Badu ▼ B. Baysa
- 74' ▲ E. Mesfin ▼ B. Gezahegn
- 77' O. Jul · D. Nwachukwu 2-0
- 80' ▲ E. Shumbeza ▼ T. Yitagesu
- 80' ▲ A. Akalu ▼ S. Aschalew
- 80' ▲ B. Gizachew ▼ Y. Yasin
- 84' Yellow Card
- 88' Yellow Card
- 88' Yellow Card
- FT2-0
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 15 | +34 | 73 | |
| 2 | 34 | 32 - 18 | +14 | 60 | |
| 3 | 34 | 40 - 24 | +16 | 54 | |
| 4 | 34 | 40 - 31 | +9 | 53 | |
| 5 | 34 | 27 - 28 | -1 | 49 | |
| 6 | 34 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 7 | 34 | 32 - 31 | +1 | 47 | |
| 8 | 34 | 32 - 31 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 30 - 30 | 0 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 32 | +4 | 45 | |
| 11 | 34 | 34 - 34 | 0 | 44 | |
| 12 | 34 | 27 - 28 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 14 | 34 | 33 - 35 | -2 | 43 | |
| 15 | 34 | 27 - 36 | -9 | 41 | |
| 16 | 34 | 34 - 45 | -11 | 39 | |
| 17 | 34 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 18 | 34 | 21 - 46 | -25 | 19 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
32Ghi được32
19Thủng lưới31
0.89Bàn thắng mỗi trận0.94
22Giữ sạch lưới15
5Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai20