FC Kuressaare vs Laagri
Tỷ số chung cuộc: FC Kuressaare 1-1 Laagri tại Meistriliiga, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kuressaare thắng 1, hòa 5, Laagri thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 35
- Sân vận động
- Kuressaare Linnastaadion, Kuressaare
- Phong độ
- LDWLL FC Kuressaare
- WWLLW Laagri
- 7' D. Mashchenko
- 26' 0-1 K. Kriis
- 41' ▲ A. Jermatšenko ▼ J. Soomre
- HT0-1
- 54' A. Jarva
- 54' R. Suvinomm
- 64' ▲ A. Iljin ▼ S. Laht
- 64' ▲ M. Miil ▼ R. Suvinõmm
- 71' M. Männilaan 1-1
- 73' ▲ R. Sobtšenko ▼ A. Järva
- 82' R. Sobtsenko
- 88' R. Sobtsenko
- 88' R. Sobtsenko
- 90'+3 A. Iljin
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Karofeld
- 5M. Veering
- 48R. Suvinõmm ▼ 64'
- 2M. Palts
- 20P. Dõmov
- 6O. Rass
- 26S. Laht ▼ 64'
- 7K. Õigus
- 8J. Soomre ▼ 41'
- 46O. Lipp
- 27M. Männilaan
Dự bị 8
- 35A. Jermatšenko ▲ 41'
- 11A. Iljin ▲ 64'
- 22M. Miil ▲ 64'
- 3M. Allast
- 18A. Smirnov
- 44E. Nurmik
- 88A. Kivi
- 4J. Kobin
- 97I. Baturins
- 19A. Ivanyushin
- 25J. Kariste
- 4A. Järve
- 18D. Mashchenko
- 45K. Usta
- 8Usalifa Indi
- 66K. Rõõmussaar
- 96A. Järva ▼ 73'
- 23D. Rudenko
- 16K. Kriis
Dự bị 8
- 7R. Sobtšenko ▲ 73'
- 9K. Eerme
- 11M. Edur
- 13S. Vahi
- 21M. Niilop
- 44S. Must
- 49A. Kose
- 88R. Reimaa
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 24 | +50 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 24 | +43 | 77 | |
| 3 | 36 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 4 | 36 | 50 - 34 | +16 | 53 | |
| 5 | 36 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 6 | 36 | 40 - 43 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 36 - 60 | -24 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 64 | -32 | 38 | |
| 9 | 36 | 33 - 65 | -32 | 27 | |
| 10 | 36 | 27 - 61 | -34 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
67Ghi được58
70Thủng lưới78
1.46Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai32