Sillamäe Kalev vs FC Flora
Tỷ số chung cuộc: Sillamäe Kalev 1-4 FC Flora tại Meistriliiga, 19 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sillamäe Kalev thắng 0, hòa 2, FC Flora thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 25
- Sân vận động
- Sillamäe Kalevi staadion, Sillamäe
- Trọng tài
- E. Saar
- Phong độ
- WLWLL Sillamäe Kalev
- LWWDW FC Flora
- 9' 0-1 R. Sappinen
- 14' ▲ A. Volkov ▼ A. La Vecchia
- 25' 0-2 R. Alliku
- 31' E. Kabaev 1-2
- 39' 1-3 G. Kams
- 43' 1-4 I. Dudarevphản lưới
- HT1-4
- 46' ▲ D. Malov ▼ I. Dudarev
- 70' ▲ M. Gussev ▼ R. Alliku
- 76' ▲ D. Mironov ▼ M. Lipin
- 80' ▲ H. Riiberg ▼ R. Sappinen
- 82' ▲ M. Vihmann ▼ N. Baranov
- FT1-4
Đội hình
- 1M. Starodubtsev
- 26R. Abu Bakr
- 33I. Dudarev ▼ 46'
- 77O. Sukharov
- 2A. Cherkasov
- 4A. Ivanjušin
- 5M. Paponov
- 17M. Lipin ▼ 76'
- 6K. Aidara
- 20A. La Vecchia ▼ 14'
- 99E. Kabaev
Dự bị 5
- 10A. Volkov ▲ 14'
- 14D. Malov ▲ 46'
- 8D. Mironov ▲ 76'
- 11A. Panov
- 16E. Orehov
- 73M. Toom
- 19G. Kams
- 16M. Jürgenson
- 31J. Tamm
- 22N. Baranov ▼ 82'
- 49Z. Beglarishvili
- 10B. Lepistu
- 23M. Ainsalu
- 9R. Alliku ▼ 70'
- 11R. Sappinen ▼ 80'
- 44S. Tukiainen
Dự bị 7
- 20M. Gussev ▲ 70'
- 72H. Riiberg ▲ 80'
- 21M. Vihmann ▲ 82'
- 6G. Šlein
- 7A. Frolov
- 27J. Saliste
- 33R. Aland
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 33 | +41 | 80 | |
| 2 | 36 | 77 - 30 | +47 | 78 | |
| 3 | 36 | 70 - 28 | +42 | 75 | |
| 4 | 36 | 96 - 31 | +65 | 73 | |
| 5 | 36 | 65 - 55 | +10 | 51 | |
| 6 | 36 | 58 - 61 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 43 - 65 | -22 | 41 | |
| 8 | 36 | 60 - 68 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 24 - 98 | -74 | 17 | |
| 10 | 36 | 15 - 113 | -98 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
65Ghi được98
55Thủng lưới34
1.81Bàn thắng mỗi trận2.58
11Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai50