Paide Linnameeskond
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ajax Lasnamäe

Paide Linnameeskond vs FC Ajax Lasnamäe

Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 1-0 FC Ajax Lasnamäe tại Meistriliiga, 11 tháng 6, 2011. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 4, hòa 0, FC Ajax Lasnamäe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 14
Sân vận động
Paide linnastaadion, Paide
Trọng tài
A. Kuusk
Phong độ
WLWLW Paide Linnameeskond
LLLLL FC Ajax Lasnamäe
  1. 31' V. Vahtramäe A. Mägi
  2. HT0-0
  3. 69' M. Nõmme C. Tubarik
  4. 75' M. Meshcheryakov Š. Mussajev
  5. 77' M. Nõmme 1-0
  6. 80' J. Kalda R. Kald
  7. 85' V. Mihhasev S. Ivanov
  8. FT1-0

Đội hình

Paide Linnameeskond HLV: M. Kaalma
  1. 1M. Kaalma
  2. 18T. Allas
  3. 23T. Lomp
  4. 13A. Mägi ▼ 31'
  5. 3C. Tubarik ▼ 69'
  6. 8E. Kõll
  7. 7R. Kald ▼ 80'
  8. 17E. Reinsoo
  9. 16M. Ustaal
  10. 11T. Tikenberg
  11. 4R. Kööp

Dự bị 5

  1. 20V. Vahtramäe ▲ 31'
  2. 24M. Nõmme ▲ 69'
  3. 19J. Kalda ▲ 80'
  4. 21R. Uusküla
  5. 10A. Sillaste
FC Ajax Lasnamäe HLV: A. Šapovalov
  1. 16A. Boldõrev
  2. 20A. Mones
  3. 7S. Ivanov ▼ 85'
  4. 5S. Kondratenko
  5. 15J. Romanov
  6. 91V. Gerasimov
  7. 21V. Ljahhovetski
  8. 19Š. Mussajev ▼ 75'
  9. 22D. Papichyts
  10. 10S. Tasso
  11. 11A. Starodub

Dự bị 3

  1. 8M. Meshcheryakov ▲ 75'
  2. 37V. Mihhasev ▲ 85'
  3. 1M. Mamutov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 100 - 24 +76 86
2
Kalju Nomme
36 82 - 23 +59 79
3
Trans Narva
36 107 - 29 +78 73
4
FCI Levadia
36 76 - 25 +51 73
5
Sillamäe Kalev
36 77 - 59 +18 54
6
Paide Linnameeskond
36 40 - 51 -11 45
7
Tammeka
36 57 - 75 -18 39
8
Viljandi
36 37 - 69 -32 30
9
FC Kuressaare
36 28 - 68 -40 26
10
Elazığ Belediyespor SK
36 11 - 192 -181 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
40Ghi được11
51Thủng lưới192
1.11Bàn thắng mỗi trận0.31
10Giữ sạch lưới2
21Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu