FC Nõmme United II
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Läänemaa Haapsalu

FC Nõmme United II vs Läänemaa Haapsalu

Tỷ số chung cuộc: FC Nõmme United II 4-2 Läänemaa Haapsalu tại Esiliiga B, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Nõmme United II thắng 4, hòa 0, Läänemaa Haapsalu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga B · Vòng 24
Sân vận động
Männiku staadion, Tallinn
Phong độ
LLLWW FC Nõmme United II
LLLLL Läänemaa Haapsalu
  1. 18' Yellow Card
  2. 21' 0-1 S. Veski
  3. 29' K. Tomingas 1-1
  4. 32' 1-2 S. Veski
  5. HT1-2
  6. 46' R. Kranberg K. Zilmer
  7. 46' U. Viiroja S. Veske
  8. 62' Yellow Card
  9. 65' R. Laherand S. Hein
  10. 65' M. Manniste 2-2
  11. 72' S. MIhelson K. Piht
  12. 72' R. Tiigiste M. Marmei
  13. 74' Yellow Card
  14. 77' S. Valdmann A. Pahkel
  15. 84' R. Palu 3-2
  16. 86' S. Tamm J. Saarnak
  17. 86' K. Paes M. Konks
  18. 88' U. Viiroja 4-2
  19. FT4-2

Đội hình

FC Nõmme United II
  1. 91R. Ortega
  2. 88M. Manniste
  3. 58A. Medvedev
  4. 32K. Piht ▼ 72'
  5. 23M. Marmei ▼ 72'
  6. 25G. Kabal
  7. 17K. Zilmer ▼ 46'
  8. 66R. Palu
  9. 77K. Tomingas
  10. 18J. Saarnak ▼ 86'
  11. 36S. Veske ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 20P. Polda
  2. 7R. Kranberg ▲ 46'
  3. 8A. Valge
  4. 11S. Tamm ▲ 86'
  5. 12S. MIhelson ▲ 72'
  6. 19R. Tiigiste ▲ 72'
  7. 29U. Viiroja ▲ 46'
Läänemaa Haapsalu HLV: T. Tülp
  1. 1M. Gutmann
  2. 67A. Lust
  3. 5A. Pahkel ▼ 77'
  4. 31A. Viispert
  5. 21M. Keldrima
  6. 19R. Mott
  7. 37R. Suder
  8. 45S. Hein ▼ 65'
  9. 7M. Valkiainen
  10. 15S. Veski
  11. 10M. Konks ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 35R. Laitamm
  2. 6K. Kariste
  3. 18R. Laherand ▲ 65'
  4. 53K. Paes ▲ 86'
  5. 94S. Valdmann ▲ 77'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maardu
36 116 - 39 +77 89
2
FC Nõmme United II
36 93 - 53 +40 72
3
Phoenix FC
36 95 - 61 +34 68
4
Narva U21
36 87 - 53 +34 66
5
Tartu Kalev
36 81 - 53 +28 61
6
JK Tabasalu
36 60 - 67 -7 47
7
Legion
36 69 - 94 -25 45
8
Paide Linnameeskond II
36 65 - 71 -6 41
9
FC Kuressaare II
36 40 - 108 -68 19
10
Läänemaa Haapsalu
36 33 - 140 -107 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
93Ghi được35
53Thủng lưới143
2.58Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới1
27Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu