FC Nõmme United II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Läänemaa Haapsalu

FC Nõmme United II vs Läänemaa Haapsalu

Tỷ số chung cuộc: FC Nõmme United II 2-0 Läänemaa Haapsalu tại Esiliiga B, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Nõmme United II thắng 4, hòa 0, Läänemaa Haapsalu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga B · Vòng 6
Phong độ
LLLWW FC Nõmme United II
LLLLL Läänemaa Haapsalu
  1. 4' A. Gusarov 1-0
  2. 37' A. Gusarov
  3. HT1-0
  4. 46' T. Alunurm J. Saarnak
  5. 46' E. Zutsenja A. Moor
  6. 62' M. Oispuu D. Skrynnyk
  7. 64' A. Radomskiy B. Ounapuu
  8. 75' V. Sutin K. Vork
  9. 75' S. Loginov A. Lust
  10. 86' K. Zilmer K. Tomingas
  11. 89' D. Drabinko
  12. 90'+5 A. Radomskiy
  13. 90'+2 M. Lutsokert S. MIhelson
  14. 90' A. Radomskiy 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

FC Nõmme United II
  1. 91R. Ortega
  2. 19R. Tiigiste
  3. 88M. Manniste
  4. 32K. Piht
  5. 29U. Viiroja
  6. 12S. MIhelson ▼ 90'
  7. 25G. Kabal
  8. 59A. Gusarov
  9. 77K. Tomingas ▼ 86'
  10. 18J. Saarnak ▼ 46'
  11. 33B. Ounapuu ▼ 64'

Dự bị 6

  1. 45K. Ruus
  2. 16M. Lutsokert ▲ 90'
  3. 17K. Zilmer ▲ 86'
  4. 22A. Radomskiy ▲ 64'
  5. 28T. Alunurm ▲ 46'
  6. 36S. Veske
Läänemaa Haapsalu HLV: T. Tülp
  1. 1M. Gutmann
  2. 17E. Puskar
  3. 5A. Pahkel
  4. 45K. Vork ▼ 75'
  5. 67A. Lust ▼ 75'
  6. 6K. Kariste
  7. 15S. Veski
  8. 8A. Moor ▼ 46'
  9. 99D. Skrynnyk ▼ 62'
  10. 26D. Drabinko
  11. 10M. Konks

Dự bị 8

  1. 9V. Sutin ▲ 75'
  2. 13S. Loginov ▲ 75'
  3. 14M. Oispuu ▲ 62'
  4. 19R. Laherand
  5. 31A. Viispert
  6. 79E. Zutsenja ▲ 46'
  7. 88G. Raudsep
  8. 37R. Suder

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maardu
36 116 - 39 +77 89
2
FC Nõmme United II
36 93 - 53 +40 72
3
Phoenix FC
36 95 - 61 +34 68
4
Narva U21
36 87 - 53 +34 66
5
Tartu Kalev
36 81 - 53 +28 61
6
JK Tabasalu
36 60 - 67 -7 47
7
Legion
36 69 - 94 -25 45
8
Paide Linnameeskond II
36 65 - 71 -6 41
9
FC Kuressaare II
36 40 - 108 -68 19
10
Läänemaa Haapsalu
36 33 - 140 -107 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
93Ghi được35
53Thủng lưới143
2.58Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới1
27Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu