FC Kuressaare II
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
FC Nõmme United II

FC Kuressaare II vs FC Nõmme United II

Tỷ số chung cuộc: FC Kuressaare II 1-4 FC Nõmme United II tại Esiliiga B, 30 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Kuressaare II thắng 1, hòa 0, FC Nõmme United II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga B · Vòng 17
Sân vận động
Kuressaare Linnastaadion, Kuressaare
Phong độ
LLLLL FC Kuressaare II
LLLWW FC Nõmme United II
  1. 1' 0-1 A. Radomskiy
  2. 4' J. Lonks
  3. 12' 0-2 K. Molder
  4. 20' 0-3 K. Molder
  5. 22' L. Ossep
  6. 36' A. Gusarov
  7. HT0-3
  8. 46' M. Kobin J. Lonks
  9. 46' R. Lohmus H. Kallas
  10. 46' J. Saarnak L. Ossep
  11. 52' 0-4 R. Leppik
  12. 66' R. Lohmus 1-4
  13. 67' H. Arikas R. Vahenurm
  14. 68' K. Zilmer K. Molder
  15. 68' G. Kabal A. Alteberg
  16. 68' S. Veske A. Gusarov
  17. 76' H. Arikas
  18. 82' S. MIhelson A. Radomskiy
  19. 85' M. Trei M. Oispuu
  20. 85' R. Viil R. Jalak
  21. 88' M. Trei
  22. FT1-4

Đội hình

FC Kuressaare II
  1. 1M. Kubjas
  2. 6R. Jalak ▼ 85'
  3. 25J. Lonks ▼ 46'
  4. 3K. Leedo
  5. 15K. M. Kahju
  6. 8K. Vapper
  7. 41M. Opp
  8. 7T. Tasa
  9. 12R. Vahenurm ▼ 67'
  10. 29M. Oispuu ▼ 85'
  11. 10H. Kallas ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 4M. Kobin ▲ 46'
  2. 37M. Trei ▲ 85'
  3. 44H. Arikas ▲ 67'
  4. 57R. Viil ▲ 85'
  5. 72R. Lohmus ▲ 46'
FC Nõmme United II
  1. 45K. Ruus
  2. 32K. Piht
  3. 58A. Medvedev
  4. 5J. Kais
  5. 23M. Marmei
  6. 4A. Alteberg ▼ 68'
  7. 79L. Ossep ▼ 46'
  8. 22A. Radomskiy ▼ 82'
  9. 80K. Molder ▼ 68'
  10. 59A. Gusarov ▼ 68'
  11. 7R. Leppik

Dự bị 6

  1. 91R. Ortega
  2. 12S. MIhelson ▲ 82'
  3. 17K. Zilmer ▲ 68'
  4. 18J. Saarnak ▲ 46'
  5. 25G. Kabal ▲ 68'
  6. 36S. Veske ▲ 68'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maardu
36 116 - 39 +77 89
2
FC Nõmme United II
36 93 - 53 +40 72
3
Phoenix FC
36 95 - 61 +34 68
4
Narva U21
36 87 - 53 +34 66
5
Tartu Kalev
36 81 - 53 +28 61
6
JK Tabasalu
36 60 - 67 -7 47
7
Legion
36 69 - 94 -25 45
8
Paide Linnameeskond II
36 65 - 71 -6 41
9
FC Kuressaare II
36 40 - 108 -68 19
10
Läänemaa Haapsalu
36 33 - 140 -107 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
40Ghi được93
108Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận2.58
3Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu