FC Nõmme United II
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Kuressaare II

FC Nõmme United II vs FC Kuressaare II

Tỷ số chung cuộc: FC Nõmme United II 3-2 FC Kuressaare II tại Esiliiga B, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Nõmme United II thắng 3, hòa 0, FC Kuressaare II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga B · Vòng 9
Phong độ
LLLWW FC Nõmme United II
LLLLL FC Kuressaare II
  1. 3' 0-1 R. Vahenurm
  2. 19' K. Zilmer 1-1
  3. 34' K. Vapper
  4. 44' T. Vares
  5. HT1-1
  6. 46' M. Kobin R. Jalak
  7. 46' K. Vesberg A. Pastak
  8. 49' K. Zilmer 2-1
  9. 52' 2-2 M. Kobin
  10. 58' M. Opp
  11. 63' S. MIhelson
  12. 67' R. Kranberg A. Radomskiy
  13. 67' I. Krasnov S. MIhelson
  14. 76' S. Veske U. Viiroja
  15. 78' R. Kranberg 3-2
  16. 86' M. Kobin
  17. 89' M. Trei M. Opp
  18. 89' H. Arikas M. Oispuu
  19. 90'+2 M. Lutsokert A. Gusarov
  20. FT3-2

Đội hình

FC Nõmme United II
  1. 21S. Rebane
  2. 19R. Tiigiste
  3. 25G. Kabal
  4. 58A. Medvedev
  5. 32K. Piht
  6. 59A. Gusarov ▼ 90'
  7. 22A. Radomskiy ▼ 67'
  8. 12S. MIhelson ▼ 67'
  9. 17K. Zilmer
  10. 29U. Viiroja ▼ 76'
  11. 77K. Tomingas

Dự bị 5

  1. 91R. Ortega
  2. 7R. Kranberg ▲ 67'
  3. 10I. Krasnov ▲ 67'
  4. 16M. Lutsokert ▲ 90'
  5. 36S. Veske ▲ 76'
FC Kuressaare II
  1. 1M. Kubjas
  2. 6R. Jalak ▼ 46'
  3. 3K. Leedo
  4. 63T. Vares
  5. 20S. Sirel
  6. 9M. Opp ▼ 89'
  7. 8K. Vapper
  8. 22A. Pastak ▼ 46'
  9. 12R. Vahenurm
  10. 29M. Oispuu ▼ 89'
  11. 72R. Lohmus

Dự bị 5

  1. 52R. Kutt
  2. 4M. Kobin ▲ 46'
  3. 11K. Vesberg ▲ 46'
  4. 37M. Trei ▲ 89'
  5. 44H. Arikas ▲ 89'

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maardu
36 116 - 39 +77 89
2
FC Nõmme United II
36 93 - 53 +40 72
3
Phoenix FC
36 95 - 61 +34 68
4
Narva U21
36 87 - 53 +34 66
5
Tartu Kalev
36 81 - 53 +28 61
6
JK Tabasalu
36 60 - 67 -7 47
7
Legion
36 69 - 94 -25 45
8
Paide Linnameeskond II
36 65 - 71 -6 41
9
FC Kuressaare II
36 40 - 108 -68 19
10
Läänemaa Haapsalu
36 33 - 140 -107 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
93Ghi được40
53Thủng lưới108
2.58Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu