Viimsi
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Nõmme Kalju II

Viimsi vs Nõmme Kalju II

Tỷ số chung cuộc: Viimsi 4-0 Nõmme Kalju II tại Esiliiga A, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Viimsi thắng 3, hòa 2, Nõmme Kalju II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 36
Phong độ
WWLWL Viimsi
LLWLL Nõmme Kalju II
  1. 27' R. Vahe11m 1-0
  2. 29' Yellow Card
  3. 35' M. Vaherna11m 2-0
  4. 41' Yellow Card
  5. HT2-0
  6. 46' R. Laidvee M. A. Seye
  7. 46' R. Kane M. Allast
  8. 46' O. Magi R. Talu
  9. 58' Yellow Card
  10. 60' N. Krimm R. Saar
  11. 60' K. Tammeveski M. Vaherna
  12. 65' R. Tummeltau O. Toome
  13. 65' V. Helmja S. Tragon
  14. 72' K. Tammeveski · O. Magi 3-0
  15. 79' K. Tammeveski · J. Murage 4-0
  16. 84' V. Sutorin V. Petrov
  17. 84' M. Hansen K. Tomingas
  18. 84' K. Sarapuu E. Jaaniste
  19. FT4-0

Đội hình

Viimsi
  1. 56M. Sapp
  2. 29M. Valkna
  3. 25M. Allast ▼ 46'
  4. 17M. A. Seye ▼ 46'
  5. 14S. Kirsipuu
  6. 50R. Saar ▼ 60'
  7. 38J. Luts
  8. 43J. Murage
  9. 24R. Talu ▼ 46'
  10. 99M. Vaherna ▼ 60'
  11. 77R. Vahe

Dự bị 9

  1. 12C. Lahe
  2. 5O. Ollik
  3. 10N. Krimm ▲ 60'
  4. 11K. Tammeveski ▲ 60'
  5. 20R. Laidvee ▲ 46'
  6. 22R. Laidvee ▲ 46'
  7. 31O. De Pizzol
  8. 33R. Kane ▲ 46'
  9. 42O. Magi ▲ 46'
Nõmme Kalju II HLV: E. Šteinberg
  1. 96J. Kindel
  2. 53F. Jekimov
  3. 99K. Tomingas ▼ 84'
  4. 2J. Lillemets
  5. 24M. Tamme
  6. 14J. Pihkva
  7. 70V. Petrov ▼ 84'
  8. 77E. Jaaniste ▼ 84'
  9. 10S. Tragon ▼ 65'
  10. 94C. Godwin
  11. 11O. Toome ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 69M. Gutmann
  2. 4R. Tummeltau ▲ 65'
  3. 17V. Sutorin ▲ 84'
  4. 47M. Hansen ▲ 84'
  5. 50V. Helmja ▲ 65'
  6. 79K. Nommerga
  7. 88K. Sarapuu ▲ 84'
  8. 91A. Butenko

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu38
100Ghi được58
50Thủng lưới84
2.17Bàn thắng mỗi trận1.53
19Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn30
59Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu