Nõmme Kalju II
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Viimsi

Nõmme Kalju II vs Viimsi

Tỷ số chung cuộc: Nõmme Kalju II 2-4 Viimsi tại Esiliiga A, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nõmme Kalju II thắng 0, hòa 2, Viimsi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 12
Phong độ
LLWLL Nõmme Kalju II
WWLWL Viimsi
  1. 7' 0-1 N. Krimm · M. Sapp
  2. 22' A. Birk E. Lubaso
  3. 35' 0-2 Y. Angulo
  4. HT0-2
  5. 51' K. Tomingas
  6. 52' 0-3 M. Fofana11m
  7. 55' T. Baptista11m 1-3
  8. 57' E. Jaaniste · R. Tummeltau 2-3
  9. 58' O. Ollik A. Ojamets
  10. 58' K. Magi Y. Angulo
  11. 62' J. Kangur S. Tragon
  12. 68' R. Lode R. Saar
  13. 68' A. Visse J. Luts
  14. 75' A. Volossatov
  15. 76' 2-4 M. Fofana · N. Krimm
  16. 80' K. Tammeveski M. Fofana
  17. 85' K. Tammeveski
  18. 88' V. Helmja T. Baptista
  19. 88' M. Hansen E. Jaaniste
  20. FT2-4

Đội hình

Nõmme Kalju II HLV: E. Šteinberg
  1. 96J. Kindel
  2. 58E. Lubaso ▼ 22'
  3. 73K. Tomingas
  4. 2J. Lillemets
  5. 70A. Boronilstsikov
  6. 11A. Volossatov
  7. 53E. Jaaniste ▼ 88'
  8. 4R. Tummeltau
  9. 10S. Tragon ▼ 62'
  10. 51T. Baptista ▼ 88'
  11. 77A. Butenko

Dự bị 8

  1. 28R. Tannenberg
  2. 7A. Birk ▲ 22'
  3. 9J. Kangur ▲ 62'
  4. 17V. Sutorin
  5. 50V. Helmja ▲ 88'
  6. 79M. Hansen ▲ 88'
  7. 87R. G. Parbo
  8. 88K. Nommerga
Viimsi
  1. 56M. Sapp
  2. 29M. Valkna
  3. 25M. Allast
  4. 33R. Kane
  5. 19A. Ojamets ▼ 58'
  6. 50R. Saar ▼ 68'
  7. 7J. Kore
  8. 38J. Luts ▼ 68'
  9. 10N. Krimm
  10. 18M. Fofana ▼ 80'
  11. 16Y. Angulo ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 1G. Vigla
  2. 5O. Ollik ▲ 58'
  3. 6R. Lode ▲ 68'
  4. 11K. Tammeveski ▲ 80'
  5. 13A. Visse ▲ 68'
  6. 22R. Laidvee
  7. 27K. Magi ▲ 58'
  8. 96J. T. Kollist
  9. 99M. Vaherna

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu46
58Ghi được100
84Thủng lưới50
1.53Bàn thắng mỗi trận2.17
7Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu