Tartu Welco
5 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Nõmme Kalju II

Tartu Welco vs Nõmme Kalju II

Tỷ số chung cuộc: Tartu Welco 5-2 Nõmme Kalju II tại Esiliiga A, 23 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tartu Welco thắng 8, hòa 0, Nõmme Kalju II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 33
Phong độ
WLDDW Tartu Welco
LWLLL Nõmme Kalju II
  1. 14' S. Bawa · M. Magi 1-0
  2. 16' 1-1 C. Godwin · E. E. Lotar Eyang
  3. 20' 1-2 C. Godwin11m
  4. 30' S. Bawa · A. Vool 2-2
  5. 37' I. Subbotin
  6. HT2-2
  7. 46' T. Teniste J. Raudmae
  8. 48' E. Mottus · M. Mugra 3-2
  9. 54' A. Vool
  10. 58' J. Petmanson M. Magi
  11. 58' T. Saupold A. Vool
  12. 65' R. Reesar R. Kala
  13. 65' K. Tomingas O. Toome
  14. 66' T. Saupold · E. Mottus 4-2
  15. 68' E. Mottus
  16. 74' S. Bawa
  17. 76' Manucho M. Mugra
  18. 79' S. Tragon J. Pihkva
  19. 85' A. Jurioo A. Boronilstsikov
  20. 90' T. Saupold · S. Bawa 5-2
  21. FT5-2

Đội hình

Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 22M. Agarmaa
  2. 19J. Raudmae ▼ 46'
  3. 6R. Kala ▼ 65'
  4. 32R. Salu
  5. 4M. Sossi
  6. 21A. Vool ▼ 58'
  7. 40S. Viira
  8. 11M. Magi ▼ 58'
  9. 20M. Mugra ▼ 76'
  10. 10S. Bawa
  11. 9E. Mottus

Dự bị 9

  1. 91T. Bachmann
  2. 5R. Reesar ▲ 65'
  3. 27H. Ernits
  4. 33T. Teniste ▲ 46'
  5. 34T. Saareleht
  6. 70J. Petmanson ▲ 58'
  7. 79K. Vana
  8. 88Manucho ▲ 76'
  9. 95T. Saupold ▲ 58'
Nõmme Kalju II HLV: E. Šteinberg
  1. 96J. Kindel
  2. 53F. Jekimov
  3. 2J. Lillemets
  4. 15I. Subbotin
  5. 70A. Boronilstsikov ▼ 85'
  6. 14J. Pihkva ▼ 79'
  7. 11O. Toome ▼ 65'
  8. 97A. Timoska
  9. 20E. E. Lotar Eyang
  10. 94C. Godwin
  11. 77J. Gomes

Dự bị 8

  1. 28R. Tannenberg
  2. 4R. Tummeltau
  3. 10S. Tragon ▲ 79'
  4. 18A. Jurioo ▲ 85'
  5. 24M. Tamme
  6. 50V. Helmja
  7. 88K. Sarapuu
  8. 99K. Tomingas ▲ 65'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu38
117Ghi được58
76Thủng lưới84
2.54Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới7
36Trên 2.5 bàn30
67Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu