Nõmme Kalju II
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Tartu Welco

Nõmme Kalju II vs Tartu Welco

Tỷ số chung cuộc: Nõmme Kalju II 0-4 Tartu Welco tại Esiliiga A, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nõmme Kalju II thắng 2, hòa 0, Tartu Welco thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 9
Phong độ
LWLLL Nõmme Kalju II
LDDWW Tartu Welco
  1. 21' 0-1 E. Mottus
  2. 32' 0-2 T. Saupold · S. Bawa
  3. 33' R. Tummeltau A. Birk
  4. 38' J. Lillemets
  5. 44' S. Bawa
  6. HT0-2
  7. 57' J. Kangur S. Tragon
  8. 57' M. Penu S. Viira
  9. 57' T. Hoffmann S. Bawa
  10. 66' 0-3 J. Petmanson · M. Mugra
  11. 67' I. Sokolov M. Sossi
  12. 67' H. Ernits J. Petmanson
  13. 79' T. Saareleht T. Saupold
  14. 85' V. Sutorin I. Subbotin
  15. 85' K. Sarapuu A. Volossatov
  16. 87' 0-4 H. Ernits · M. Mugra
  17. FT0-4

Đội hình

Nõmme Kalju II HLV: E. Šteinberg
  1. 96J. Kindel
  2. 73E. Lubaso
  3. 99K. Tomingas
  4. 2J. Lillemets
  5. 24M. Tamme
  6. 78I. Subbotin ▼ 85'
  7. 7A. Volossatov ▼ 85'
  8. 77A. Butenko
  9. 11A. Birk ▼ 33'
  10. 53E. Jaaniste
  11. 10S. Tragon ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 28R. Tannenberg
  2. 4R. Tummeltau ▲ 33'
  3. 9J. Kangur ▲ 57'
  4. 17V. Sutorin ▲ 85'
  5. 79M. Hansen
  6. 87R. G. Parbo
  7. 88K. Sarapuu ▲ 85'
Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 1A. Karjagin
  2. 33T. Teniste
  3. 4M. Sossi ▼ 67'
  4. 6R. Kala
  5. 32R. Salu
  6. 20M. Mugra
  7. 81S. Viira ▼ 57'
  8. 95T. Saupold ▼ 79'
  9. 70J. Petmanson ▼ 67'
  10. 10S. Bawa ▼ 57'
  11. 9E. Mottus

Dự bị 8

  1. 22M. Agarmaa
  2. 91T. Bachmann
  3. 5R. Reesar
  4. 13I. Sokolov ▲ 67'
  5. 18M. Penu ▲ 57'
  6. 26T. Hoffmann ▲ 57'
  7. 27H. Ernits ▲ 67'
  8. 34T. Saareleht ▲ 79'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu46
58Ghi được117
84Thủng lưới76
1.53Bàn thắng mỗi trận2.54
7Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn36
29Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu