FC Tallinn
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nõmme Kalju II

FC Tallinn vs Nõmme Kalju II

Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 2-1 Nõmme Kalju II tại Esiliiga A, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 3, hòa 0, Nõmme Kalju II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 30
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Phong độ
DLLWL FC Tallinn
LWLLL Nõmme Kalju II
  1. 22' 0-1 M. Orlov · A. Boronilstsikov
  2. HT0-1
  3. 46' V. Kulik I. Mohhov
  4. 46' M. Sesterikov V. Istsenko
  5. 46' O. Toome V. Petrov
  6. 69' I. Subbotin
  7. 69' V. Tsurilkin 1-1
  8. 72' K. Nesterov · L. Arhipov 2-1
  9. 73' A. Boronilstsikov
  10. 76' S. Tragon K. Tomingas
  11. 77' J. Lillemets
  12. FT2-1

Đội hình

FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. 16S. Bolgov
  2. 22N. Salamatov
  3. 30V. Tsurilkin
  4. 17V. Avilov
  5. 21M. Tinyakov
  6. 10A. Dmitrijev
  7. 39V. Istsenko ▼ 46'
  8. 4I. Mohhov ▼ 46'
  9. 28S. Tsendei
  10. 44K. Nesterov
  11. 20L. Arhipov

Dự bị 8

  1. 1I. Kassjantsuk
  2. 9V. Kulik ▲ 46'
  3. 11N. Shevchuk
  4. 14D. Zhuravlev
  5. 15A. Slobodjan
  6. 27I. Ussatsov
  7. 35M. Sesterikov ▲ 46'
  8. 36N. Falsunov
Nõmme Kalju II HLV: E. Šteinberg
  1. 96J. Kindel
  2. 29K. Tomingas ▼ 76'
  3. 2J. Lillemets
  4. 22J. Pihkva
  5. 78I. Subbotin
  6. 70A. Boronilstsikov
  7. 73F. Jekimov
  8. 58E. Jaaniste
  9. 7V. Petrov ▼ 46'
  10. 9C. Godwin
  11. 11M. Orlov

Dự bị 9

  1. 69M. Gutmann
  2. 17V. Sutorin
  3. 18A. Jurioo
  4. 24M. Tamme
  5. 26O. Ilu
  6. 50V. Helmja
  7. 77O. Toome ▲ 46'
  8. 87S. Tragon ▲ 76'
  9. 88K. Sarapuu

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
85Ghi được58
87Thủng lưới84
2.02Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu