FC Tallinn vs Nõmme Kalju II
Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 7-0 Nõmme Kalju II tại Esiliiga A, 3 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 3, hòa 0, Nõmme Kalju II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 14
- Sân vận động
- Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
- Phong độ
- DLLWL FC Tallinn
- LWLLL Nõmme Kalju II
- 21' L. Arhipov · M. Jekimov 1-0
- 28' A. Toropov
- HT1-0
- 46' ▲ D. Ekharts ▼ D. Zhuravlev
- 46' ▲ R. Tummeltau ▼ O. Ilu
- 50' K. Nesterov · M. Jekimov 2-0
- 53' D. Ekharts · K. Nesterov 3-0
- 57' ▲ V. Plotnikov ▼ V. Kulik
- 59' ▲ M. Hansen ▼ J. Kangur
- 69' ▲ A. Ots ▼ R. Tannenberg
- 69' ▲ R. G. Parbo ▼ S. Tragon
- 70' V. Plotnikov · D. Ekharts 4-0
- 73' ▲ P. Mitin ▼ V. Istsenko
- 73' ▲ M. Sesterikov ▼ A. Toropov
- 79' ▲ I. Mohhov ▼ K. Nesterov
- 80' L. Arhipov · V. Plotnikov 5-0
- 88' ▲ V. Sutorin ▼ I. Subbotin
- 88' M. Sesterikov · V. Plotnikov 6-0
- 89' M. Sesterikov · L. Arhipov 7-0
- FT7-0
Đội hình
- 16S. Bolgov
- 77A. Vynnychuk
- 30V. Tsurilkin
- 14D. Zhuravlev ▼ 46'
- 3M. Jekimov
- 39V. Istsenko ▼ 73'
- 21M. Tinyakov
- 29A. Toropov ▼ 73'
- 20L. Arhipov
- 9V. Kulik ▼ 57'
- 44K. Nesterov ▼ 79'
Dự bị 9
- 25M. Usachev
- 2P. Mitin ▲ 73'
- 4I. Mohhov ▲ 79'
- 11N. Shevchuk
- 17D. Fomin
- 18V. Plotnikov ▲ 57'
- 35M. Sesterikov ▲ 73'
- 36N. Falsunov
- 74D. Ekharts ▲ 46'
- 28R. Tannenberg ▼ 69'
- 26O. Ilu ▼ 46'
- 73K. Tomingas
- 78I. Subbotin ▼ 88'
- 24M. Tamme
- 53E. Jaaniste
- 50V. Helmja
- 11A. Volossatov
- 10S. Tragon ▼ 69'
- 22A. Birk
- 9J. Kangur ▼ 59'
Dự bị 5
- 1A. Ots ▲ 69'
- 4R. Tummeltau ▲ 46'
- 17V. Sutorin ▲ 88'
- 79M. Hansen ▲ 59'
- 87R. G. Parbo ▲ 69'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 125 - 27 | +98 | 92 | |
| 2 | 36 | 83 - 27 | +56 | 78 | |
| 3 | 36 | 76 - 56 | +20 | 63 | |
| 4 | 36 | 62 - 59 | +3 | 58 | |
| 5 | 36 | 61 - 56 | +5 | 48 | |
| 6 | 36 | 62 - 67 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 56 - 79 | -23 | 45 | |
| 8 | 36 | 61 - 75 | -14 | 40 | |
| 9 | 36 | 53 - 96 | -43 | 27 | |
| 10 | 36 | 40 - 137 | -97 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
85Ghi được58
87Thủng lưới84
2.02Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai29