FCI Levadia II vs Nõmme Kalju II
Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 3-3 Nõmme Kalju II tại Esiliiga A, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 4, hòa 4, Nõmme Kalju II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 27
- Sân vận động
- Maarjamae staadion, Tallinn
- Phong độ
- WLWDW FCI Levadia II
- LWLLL Nõmme Kalju II
- 1' H. Liiv
- 12' 0-1 T. Baptista · J. Gomes
- 32' H. Kablik · M. Skvortsov 1-1
- 33' 1-2 T. Zahovaikophản lưới
- HT1-2
- 46' ▲ A. Sakarias ▼ M. Skvortsov
- 46' ▲ O. Toome ▼ J. Gomes
- 54' 1-3 T. Baptista · I. Jabir
- 65' ▲ M. Laskov ▼ M. Jumankin
- 65' ▲ B. Mirosnitsenko ▼ Kaua Davi
- 72' ▲ A. Dunits ▼ H. Kablik
- 72' H. Kablik · N. Kondratski 2-3
- 77' A. Timoska
- 82' ▲ V. Petrov ▼ T. Baptista
- 90'+1 ▲ E. Jaaniste ▼ M. Orlov
- 90' T. Zahovaiko 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 39M. Zukov
- 29Kaua Davi ▼ 65'
- 98T. Zahovaiko
- 30H. Liiv
- 66N. Kondratski
- 58R. Aan
- 76M. Jumankin ▼ 65'
- 41M. Skvortsov ▼ 46'
- 7G. Lehtmets
- 64M. Gussev
- 62H. Kablik ▼ 72'
Dự bị 9
- 35D. Abramenko
- 26S. Kenchoshvili
- 50M. Laskov ▲ 65'
- 51A. Sakarias ▲ 46'
- 60N. Muravlyov
- 63B. Mirosnitsenko ▲ 65'
- 67A. Fesenko
- 68A. Sibul
- 71A. Dunits ▲ 72'
- 96J. Kindel
- 73F. Jekimov
- 2J. Lillemets
- 78I. Subbotin
- 70A. Boronilstsikov
- 26J. Pihkva
- 87A. Timoska
- 51T. Baptista ▼ 82'
- 77J. Gomes ▼ 46'
- 79I. Jabir
- 11M. Orlov ▼ 90'
Dự bị 9
- 28R. Tannenberg
- 4R. Tummeltau
- 7O. Toome ▲ 46'
- 10S. Tragon
- 18A. Jurioo
- 29K. Tomingas
- 50V. Helmja
- 58E. Jaaniste ▲ 90'
- 88V. Petrov ▲ 82'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 125 - 27 | +98 | 92 | |
| 2 | 36 | 83 - 27 | +56 | 78 | |
| 3 | 36 | 76 - 56 | +20 | 63 | |
| 4 | 36 | 62 - 59 | +3 | 58 | |
| 5 | 36 | 61 - 56 | +5 | 48 | |
| 6 | 36 | 62 - 67 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 56 - 79 | -23 | 45 | |
| 8 | 36 | 61 - 75 | -14 | 40 | |
| 9 | 36 | 53 - 96 | -43 | 27 | |
| 10 | 36 | 40 - 137 | -97 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
62Ghi được58
67Thủng lưới84
1.72Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai29