Nõmme Kalju II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FCI Levadia II

Nõmme Kalju II vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: Nõmme Kalju II 0-1 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nõmme Kalju II thắng 2, hòa 4, FCI Levadia II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 8
Phong độ
LWLLL Nõmme Kalju II
WLWDW FCI Levadia II
  1. 9' Yellow Card
  2. 9' T. Tammik
  3. 16' 0-1 A. Dunits · A. Zakarlyuka
  4. 28' A. Butenko
  5. 39' M. Jumankin M. Laskov
  6. 41' M. Bah
  7. HT0-1
  8. 46' M. Tamme A. Butenko
  9. 46' K. D'Almeida I. Jabir
  10. 59' G. Lehtmets A. Dunits
  11. 68' Yellow Card
  12. 69' Yellow Card
  13. 84' Yellow Card
  14. 84' S. Tragon K. Tomingas
  15. 88' Yellow Card
  16. 90'+1 K. D'Almeida
  17. 90'+1 K. D'Almeida
  18. 90' N. Muravlyov M. Bah
  19. FT0-1

Đội hình

Nõmme Kalju II HLV: E. Šteinberg
  1. 96J. Kindel
  2. 73E. Lubaso
  3. 99K. Tomingas ▼ 84'
  4. 22J. Lillemets
  5. 78I. Subbotin
  6. 77A. Butenko ▼ 46'
  7. 58A. Volossatov
  8. 11M. Orlov
  9. 87T. Baptista
  10. 7D. Tarassenkov
  11. 70I. Jabir ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 28R. Tannenberg
  2. 4R. Tummeltau
  3. 9J. Kangur
  4. 10S. Tragon ▲ 84'
  5. 17V. Sutorin
  6. 24M. Tamme ▲ 46'
  7. 53E. Jaaniste
  8. 57A. Birk
  9. 79K. D'Almeida ▲ 46'
FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. 1O. Ani
  2. 45H. Jarvelaid
  3. 4T. Tammik
  4. 50M. Laskov ▼ 39'
  5. 30H. Liiv
  6. 58R. Aan
  7. 51A. Sakarias
  8. 8M. Bah ▼ 90'
  9. 24A. Zakarlyuka
  10. 66N. Kondratski
  11. 71A. Dunits ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 69D. Abramenko
  2. 53J. Pihkva
  3. 55E. Dolgov
  4. 59G. Lehtmets ▲ 59'
  5. 60N. Muravlyov ▲ 90'
  6. 61D. Matrossov
  7. 65S. Kenchoshvili
  8. 76M. Jumankin ▲ 39'
  9. 98T. Zahovaiko

Thống kê

13
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
58Ghi được62
84Thủng lưới67
1.53Bàn thắng mỗi trận1.72
7Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu