Tartu Welco
2 : 5
FT · Hiệp một 1:4
·
Elva

Tartu Welco vs Elva

Tỷ số chung cuộc: Tartu Welco 2-5 Elva tại Esiliiga A, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tartu Welco thắng 3, hòa 2, Elva thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 15
Phong độ
WWWLD Tartu Welco
LWDWW Elva
  1. 1' 0-1 M. Villems · R. Jaagant
  2. 9' 0-2 M. Villems · D. Laaneots
  3. 12' 0-3 D. Laaneots · R. Jagodinskis
  4. 16' M. Mugra · S. Bawa 1-3
  5. 26' 1-4 E. Ilves · R. Jagodinskis
  6. 35' D. Laaneots
  7. HT1-4
  8. 66' M. Magi A. Vool
  9. 66' J. Petmanson I. Sokolov
  10. 66' S. Bawa · E. Mottus 2-4
  11. 68' Yellow Card
  12. 69' Yellow Card
  13. 70' N. Karasjov R. Jaagant
  14. 70' D. Lehter M. Villems
  15. 74' Yellow Card
  16. 76' Yellow Card
  17. 78' 2-5 D. Lehter · K. Poldsaar
  18. 85' M. Penu A. Songisepp
  19. 85' U. Malki M. Mugra
  20. 87' V. Karpenkov A. Paju
  21. 90'+3 Yellow Card
  22. 90'+2 R. Lindmae K. Poldsaar
  23. FT2-5

Đội hình

Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 1A. Karjagin
  2. 13I. Sokolov ▼ 66'
  3. 34T. Saareleht
  4. 4M. Sossi
  5. 40S. Viira
  6. 95T. Saupold
  7. 16A. Songisepp ▼ 85'
  8. 21A. Vool ▼ 66'
  9. 20M. Mugra ▼ 85'
  10. 10S. Bawa
  11. 9E. Mottus

Dự bị 6

  1. 91T. Bachmann
  2. 11M. Magi ▲ 66'
  3. 18M. Penu ▲ 85'
  4. 36U. Malki ▲ 85'
  5. 47E. Malki
  6. 70J. Petmanson ▲ 66'
Elva
  1. 1K. Kruus
  2. 36E. Ilves
  3. 6V. Kutt
  4. 5R. Jagodinskis
  5. 4A. Bangura
  6. 15R. Jaagant ▼ 70'
  7. 27D. Laaneots
  8. 7A. Paju ▼ 87'
  9. 18K. Poldsaar ▼ 90'
  10. 9M. Villems ▼ 70'
  11. 26A. Okoro

Dự bị 7

  1. 12M. Janes
  2. 13J. Kanter
  3. 23R. Lindmae ▲ 90'
  4. 25N. Karasjov ▲ 70'
  5. 28D. Lehter ▲ 70'
  6. 29A. Fenin
  7. 30V. Karpenkov ▲ 87'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu40
117Ghi được71
76Thủng lưới64
2.54Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn25
67Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu