Elva
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tartu Welco

Elva vs Tartu Welco

Tỷ số chung cuộc: Elva 3-1 Tartu Welco tại Esiliiga A, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elva thắng 5, hòa 2, Tartu Welco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 3
Phong độ
LWDWW Elva
WWWLD Tartu Welco
  1. 32' R. Jagodinskis
  2. 44' M. Villems · D. Laaneots 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. Bawa J. Petmanson
  5. 46' H. Ernits T. Saupold
  6. 55' M. Villems
  7. 61' S. Viira A. Vool
  8. 63' D. Laaneots
  9. 67' T. Hoffmann M. Mugra
  10. 67' A. Paju 2-0
  11. 69' T. Hoffmann
  12. 70' A. Songisepp
  13. 75' T. Epro M. Villems
  14. 75' N. Karasjov R. Jaagant
  15. 82' M. Penu A. Songisepp
  16. 88' 2-1 E. Mottus11m
  17. 90'+6 R. Salu
  18. 90' R. Lindmae A. Bangura
  19. 90' A. Paju · A. Okoro 3-1
  20. FT3-1

Đội hình

Elva
  1. 1K. Kruus
  2. 36E. Ilves
  3. 6V. Kutt
  4. 5R. Jagodinskis
  5. 55G. Lani
  6. 27D. Laaneots
  7. 15R. Jaagant ▼ 75'
  8. 7A. Paju
  9. 4A. Bangura ▼ 90'
  10. 9M. Villems ▼ 75'
  11. 18K. Poldsaar

Dự bị 9

  1. 12M. Janes
  2. 13J. Kanter
  3. 20T. Epro ▲ 75'
  4. 21M. Vikman
  5. 23R. Lindmae ▲ 90'
  6. 25N. Karasjov ▲ 75'
  7. 26A. Okoro
  8. 30V. Karpenkov
  9. 33H. Harm
Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 22M. Agarmaa
  2. 33T. Teniste
  3. 4M. Sossi
  4. 32R. Salu
  5. 5R. Reesar
  6. 16A. Songisepp ▼ 82'
  7. 21A. Vool ▼ 61'
  8. 95T. Saupold ▼ 46'
  9. 20M. Mugra ▼ 67'
  10. 70J. Petmanson ▼ 46'
  11. 9E. Mottus

Dự bị 9

  1. 1A. Karjagin
  2. 10S. Bawa ▲ 46'
  3. 18M. Penu ▲ 82'
  4. 26T. Hoffmann ▲ 67'
  5. 27H. Ernits ▲ 46'
  6. 30K. Ugam
  7. 36U. Malki
  8. 40S. Viira ▲ 61'
  9. 79K. Vana

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu46
71Ghi được117
64Thủng lưới76
1.78Bàn thắng mỗi trận2.54
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn36
42Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu