Viimsi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Flora II

Viimsi vs Flora II

Tỷ số chung cuộc: Viimsi 1-1 Flora II tại Esiliiga A, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viimsi thắng 4, hòa 2, Flora II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 7
Phong độ
WLWWL Viimsi
LWDWL Flora II
  1. 20' Y. Angulo · R. Laidvee 1-0
  2. 36' J. Murage
  3. HT1-0
  4. 46' R. Laidvee
  5. 46' K. Isok O. Pihela
  6. 52' J. Kore
  7. 61' M. Varva G. Roivassepp
  8. 61' R. Begishvili K. Tamm
  9. 61' M. Luup R. Lukas
  10. 69' M. Fofana M. Vaherna
  11. 69' R. Laidvee J. Murage
  12. 72' R. Piil
  13. 78' R. Laidvee
  14. 79' M. Ollisaar M. Kukkonen
  15. 81' O. Ollik
  16. 85' A. Ojamets R. Saar
  17. 85' J. T. Kollist Y. Angulo
  18. 90'+1 M. Sapp
  19. 90'+2 M. Jalle J. Luts
  20. 90' 1-1 E. Paltser
  21. FT1-1

Đội hình

Viimsi
  1. 56M. Sapp
  2. 20R. Laidvee
  3. 25M. Allast
  4. 33R. Kane
  5. 5O. Ollik
  6. 38J. Luts▼ 90'
  7. 7J. Kore
  8. 43J. Murage▼ 69'
  9. 50R. Saar▼ 85'
  10. 99M. Vaherna▼ 69'
  11. 16Y. Angulo▼ 85'

Dự bị 7

  1. 1G. Vigla
  2. 3M. Jalle▲ 90'
  3. 18M. Fofana▲ 69'
  4. 19A. Ojamets▲ 85'
  5. 22R. Laidvee▲ 69'
  6. 29M. Valkna
  7. 96J. T. Kollist▲ 85'
Flora II HLV: T. Viik
  1. 77K. Lapa
  2. 68J. Vahermagi
  3. 24O. Pihela▼ 46'
  4. 44R. Priimann
  5. 95R. Piil
  6. 74E. Paltser
  7. 67M. Kukkonen▼ 79'
  8. 8R. Lukas▼ 61'
  9. 17G. Roivassepp▼ 61'
  10. 45K. Lorenz
  11. 87K. Tamm▼ 61'

Dự bị 9

  1. 40S. Ristna
  2. 41K. Kalvik
  3. 43M. Varva▲ 61'
  4. 47K. Isok▲ 46'
  5. 63R. Begishvili▲ 61'
  6. 64R. Muhlberg
  7. 69M. Luup▲ 61'
  8. 72M. Ollisaar▲ 79'
  9. 93J. Silm

Thống kê

06
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu39
100Ghi được74
50Thủng lưới65
2.17Bàn thắng mỗi trận1.9
19Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu