Flora II
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Viimsi

Flora II vs Viimsi

Tỷ số chung cuộc: Flora II 4-1 Viimsi tại Esiliiga A, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 4, hòa 2, Viimsi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 27
Sân vận động
A. Le Coq Arena I muru, Tallinn
Phong độ
LWDWL Flora II
WLWWL Viimsi
  1. 15' M. Kukk 1-0
  2. 45'+1 M. Kalimullin 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' R. Priimann S. Prunn
  5. 59' M. Kukk 3-0
  6. 60' A. Dyakiv A. Kaares
  7. 60' A. Ojamets J. Luts
  8. 60' R. Lode R. Otsasoo
  9. 61' 3-1 L. Gohi
  10. 62' J. Lorougnon
  11. 66' S. Alamaa
  12. 68' S. Alamaa 4-1
  13. 69' J. Kollist K. Tammeveski
  14. 77' K. Tamm R. Leppik
  15. 77' R. Soosalu R. Lukas
  16. 82' R. Randväli S. Alamaa
  17. 82' O. Mägi K. Kaljuvere
  18. 82' R. Vahe Robert Laidvee
  19. 90'+2 M. Kukk
  20. FT4-1

Đội hình

Flora II HLV: A. Altsaar
  1. K. Lapa
  2. O. Pihela
  3. S. Tovstik
  4. M. Kukk
  5. R. Leppik ▼ 77'
  6. R. Lukas ▼ 77'
  7. S. Prunn ▼ 46'
  8. R. Valdmets
  9. A. Kaares ▼ 60'
  10. M. Kalimullin
  11. S. Alamaa ▼ 82'

Dự bị 9

  1. R. Priimann ▲ 46'
  2. A. Dyakiv ▲ 60'
  3. K. Tamm ▲ 77'
  4. R. Soosalu ▲ 77'
  5. R. Randväli ▲ 82'
  6. D. Abramenko
  7. J. Vahermägi
  8. M. Leivategija
  9. R. Piil
Viimsi HLV: I. Lehtmets
  1. K. Nõmm
  2. R. Otsasoo ▼ 60'
  3. M. Allast
  4. M. Jälle
  5. K. Kaljuvere ▼ 82'
  6. K. Tammeveski ▼ 69'
  7. J. Luts ▼ 60'
  8. Robert Laidvee ▼ 82'
  9. G. Lehtmets
  10. Rasmus Laidvee ▼ 82'
  11. L. Gohi

Dự bị 9

  1. A. Ojamets ▲ 60'
  2. R. Lode ▲ 60'
  3. J. Kollist ▲ 69'
  4. O. Mägi ▲ 82'
  5. R. Vahe ▲ 82'
  6. C. Lahe
  7. J. Kõre
  8. J. Toomet
  9. O. Ollik

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
109Ghi được78
77Thủng lưới49
2.53Bàn thắng mỗi trận1.9
8Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn24
59Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu