K-Järve JK Järve
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Flora II

K-Järve JK Järve vs Flora II

Tỷ số chung cuộc: K-Järve JK Järve 1-3 Flora II tại Esiliiga A, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K-Järve JK Järve thắng 1, hòa 1, Flora II thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 20
Phong độ
LLWDL K-Järve JK Järve
WDWLW Flora II
  1. 2' M. Orlov11m 1-0
  2. 26' 1-1 O. Lipp
  3. 34' O. Valdaru O. Lipp
  4. 45'+1 R. Kardava
  5. HT1-1
  6. 46' R. Veering M. Kolobov
  7. 55' M. Šatov I. Ivanov
  8. 64' 1-2 R. Lukas
  9. 66' G. Mitsuk
  10. 66' Yellow Card
  11. 69' A. Butenko M. Orlov
  12. 69' A. Vitrikuš K. Pavlov
  13. 72' R. Randväli M. Eenmaa
  14. 81' M. Luup
  15. 82' E. Hurt G. Rõivassepp
  16. 82' R. Soosalu A. Volossatov
  17. 85' 1-3 O. Valdaru
  18. 88' R. Randvali
  19. FT1-3

Đội hình

K-Järve JK Järve HLV: E. Šteinberg
  1. N. Kanev
  2. M. Jakovlev
  3. G. Mitsuk
  4. A. Boronilštšikov
  5. D. Tsõgankov
  6. M. Orlov ▼ 69'
  7. Ramaz Kardava
  8. Roland Kardava
  9. I. Ivanov ▼ 55'
  10. K. Pavlov ▼ 69'
  11. V. Velikanov

Dự bị 6

  1. M. Šatov ▲ 55'
  2. A. Butenko ▲ 69'
  3. A. Vitrikuš ▲ 69'
  4. A. Sutškov
  5. K. Koskor
  6. E. Zotov
Flora II HLV: T. Viik
  1. S. Rebane
  2. O. Otti
  3. M. Kolobov ▼ 46'
  4. E. Kajari
  5. J. Palts
  6. A. Volossatov ▼ 82'
  7. R. Lukas
  8. M. Luup
  9. O. Lipp ▼ 34'
  10. G. Rõivassepp ▼ 82'
  11. M. Eenmaa ▼ 72'

Dự bị 9

  1. O. Valdaru ▲ 34'
  2. R. Veering ▲ 46'
  3. R. Randväli ▲ 72'
  4. E. Hurt ▲ 82'
  5. R. Soosalu ▲ 82'
  6. M. Kukk
  7. R. Kaljumäe
  8. S. Prunn
  9. V. Vahemets

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 114 - 29 +85 90
2
Viimsi
36 67 - 35 +32 71
3
Flora II
36 86 - 53 +33 69
4
FCI Levadia II
36 57 - 46 +11 57
5
JK Tabasalu
36 81 - 70 +11 55
6
FC Tallinn
36 72 - 65 +7 52
7
Paide Linnameeskond II
36 66 - 82 -16 41
8
Elva
36 45 - 75 -30 40
9
Legion
36 37 - 97 -60 21
10
K-Järve JK Järve
36 50 - 123 -73 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
56Ghi được114
141Thủng lưới67
1.33Bàn thắng mỗi trận2.53
3Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn35
30Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu