Flora II
6 : 1
FT · Hiệp một 4:1
·
K-Järve JK Järve

Flora II vs K-Järve JK Järve

Tỷ số chung cuộc: Flora II 6-1 K-Järve JK Järve tại Esiliiga A, 1 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 8, hòa 1, K-Järve JK Järve thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 10
Sân vận động
Sportland Arena, Tallinn
Phong độ
WDWLW Flora II
LLWDL K-Järve JK Järve
  1. 23' A. Sutškov Ramaz Kardava
  2. 24' R. Veering 1-0
  3. 27' A. Sapovalov
  4. 32' 1-1 M. Orlov
  5. 34' A. Šapovalov 2-1
  6. 42' K. Hussar 3-1
  7. 44' A. Šapovalov 4-1
  8. HT4-1
  9. 46' O. Otti K. Hussar
  10. 48' A. Šapovalov 5-1
  11. 53' A. Sutskov
  12. 55' R. Soosalu
  13. 60' J. Wadjonre
  14. 62' K. Orren M. Kolobov
  15. 62' M. Eenmaa K. Grün
  16. 62' O. Valdaru A. Šapovalov
  17. 62' K. Orren 6-1
  18. 66' K. Koskor V. Velikanov
  19. 68' J. Palts E. Hurt
  20. 71' Yellow Card
  21. 78' I. Ivanov Roland Kardava
  22. FT6-1

Đội hình

Flora II HLV: T. Viik
  1. I. Paplavskis
  2. K. Hussar ▼ 46'
  3. R. Veering
  4. M. Kolobov ▼ 62'
  5. K. Grün ▼ 62'
  6. T. Varjund
  7. R. Soosalu
  8. R. Lukas
  9. A. Šapovalov ▼ 62'
  10. E. Hurt ▼ 68'
  11. B. Vain

Dự bị 9

  1. O. Otti ▲ 46'
  2. K. Orren ▲ 62'
  3. M. Eenmaa ▲ 62'
  4. O. Valdaru ▲ 62'
  5. J. Palts ▲ 68'
  6. E. Kajari
  7. R. Kaljumäe
  8. S. Prunn
  9. V. Vahemets
K-Järve JK Järve HLV: E. Šteinberg
  1. I. Barkanov
  2. M. Jakovlev
  3. G. Mitsuk
  4. M. Orlov
  5. Ramaz Kardava ▼ 78'
  6. M. Miškov
  7. Roland Kardava ▼ 78'
  8. J. Wadjonre
  9. R. Saar
  10. K. Pavlov
  11. V. Velikanov ▼ 66'

Dự bị 4

  1. A. Sutškov ▲ 23'
  2. K. Koskor ▲ 66'
  3. I. Ivanov ▲ 78'
  4. N. Kanev

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 114 - 29 +85 90
2
Viimsi
36 67 - 35 +32 71
3
Flora II
36 86 - 53 +33 69
4
FCI Levadia II
36 57 - 46 +11 57
5
JK Tabasalu
36 81 - 70 +11 55
6
FC Tallinn
36 72 - 65 +7 52
7
Paide Linnameeskond II
36 66 - 82 -16 41
8
Elva
36 45 - 75 -30 40
9
Legion
36 37 - 97 -60 21
10
K-Järve JK Järve
36 50 - 123 -73 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
114Ghi được56
67Thủng lưới141
2.53Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới3
35Trên 2.5 bàn36
65Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu