Laagri
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Nõmme United

Laagri vs FC Nõmme United

Tỷ số chung cuộc: Laagri 5-1 FC Nõmme United tại Esiliiga A, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Laagri thắng 4, hòa 0, FC Nõmme United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 33
Sân vận động
Laagri kunstmuru, Tallinn
Trọng tài
P. Kask
Phong độ
WWLLW Laagri
LWLWL FC Nõmme United
  1. 10' A. Tiits A. Valge
  2. 10' A. Järva 1-0
  3. 26' J. Nielsen 2-0
  4. 32' D. Rudenko 3-0
  5. 41' R. Ernits R. Tiigiste
  6. HT3-0
  7. 51' K. Kriis A. Järva
  8. 59' J. Nielsen 4-0
  9. 65' K. Antonov M. Niilop
  10. 65' K. Eerme R. Sobtšenko
  11. 67' A. Ivanjusin
  12. 71' T. Hanvere K. Leppsalu
  13. 71' T. Hoffmann D. Jepihhin
  14. 74' R. Ernits
  15. 76' K. Vinogradov D. Rudenko
  16. 76' S. Must M. Vainumäe
  17. 79' S. Must
  18. 85' A. Bergman
  19. 88' R. Ernits
  20. 88' R. Ernits
  21. 90' 4-1 T. Hanvere
  22. 90'+1 K. Antonov 5-1
  23. FT5-1

Đội hình

Laagri HLV: Victor da Silva
  1. M. Madik
  2. A. Ivanjušin
  3. J. Kariste
  4. R. Sobtšenko ▼ 65'
  5. M. Vainumäe ▼ 76'
  6. K. Rõõmussaar
  7. A. Kaevats
  8. J. Nielsen
  9. A. Järva ▼ 51'
  10. M. Niilop ▼ 65'
  11. D. Rudenko ▼ 76'

Dự bị 9

  1. K. Kriis ▲ 51'
  2. K. Antonov ▲ 65'
  3. K. Eerme ▲ 65'
  4. K. Vinogradov ▲ 76'
  5. S. Must ▲ 76'
  6. H. Hansberg
  7. K. Dubrovski
  8. K. Tilga
  9. S. Vahi
FC Nõmme United
  1. O. Ani
  2. S. Salmistu
  3. A. Bergman
  4. K. Leppsalu ▼ 71'
  5. A. Valge ▼ 10'
  6. M. Riisenberg
  7. R. Tiigiste ▼ 41'
  8. A. Filatov
  9. H. Leoke
  10. E. Õunapuu
  11. D. Jepihhin ▼ 71'

Dự bị 5

  1. A. Tiits ▲ 10'
  2. R. Ernits ▲ 41'
  3. T. Hanvere ▲ 71'
  4. T. Hoffmann ▲ 71'
  5. G. Pürg

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 97 - 46 +51 76
2
FCI Levadia II
36 85 - 45 +40 68
3
Elva
36 76 - 52 +24 66
4
Viimsi
36 76 - 40 +36 63
5
Flora II
36 88 - 52 +36 62
6
FC Nõmme United
36 79 - 56 +23 60
7
Paide Linnameeskond II
36 75 - 88 -13 52
8
K-Järve JK Järve
36 29 - 105 -76 27
9
Tulevik
36 28 - 102 -74 23
10
Pärnu
36 30 - 77 -47 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
141Ghi được82
52Thủng lưới60
3.62Bàn thắng mỗi trận2.16
15Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn25
75Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu