Tallinna Kalev
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FCI Tallinn II

Tallinna Kalev vs FCI Tallinn II

Tỷ số chung cuộc: Tallinna Kalev 6-0 FCI Tallinn II tại Esiliiga A, 17 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tallinna Kalev thắng 5, hòa 1, FCI Tallinn II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Kalevi Keskstaadioni kunstmuru, Tallinn
Trọng tài
A. Karhu
Phong độ
LLDLD Tallinna Kalev
LLWDL FCI Tallinn II
  1. 21' A. Järva 1-0
  2. 43' A. Sepp 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' R. Mayakov A. Ostrovski
  5. 46' D. Maksimenko T. Bulavkin
  6. 52' R. Padar 3-0
  7. 60' S. Kelder A. Sepp
  8. 61' T. Matsunaga 4-0
  9. 64' J. Siim A. Järva
  10. 65' K. Leontjev E. Spiridonov
  11. 70' F. Heinmaa R. Padar
  12. 70' G. Wahl S. Vard
  13. 78' J. Jakobson I. Paal
  14. 83' J. Jakobson 5-0
  15. 84' J. Siim 6-0
  16. FT6-0

Đội hình

Tallinna Kalev HLV: I. Paal
  1. K. Vallner
  2. A. Hausenberg
  3. A. Sepp ▼ 60'
  4. A. Džumadil
  5. R. Kriisa
  6. K. Tilga
  7. I. Paal ▼ 78'
  8. S. Vard ▼ 70'
  9. R. Padar ▼ 70'
  10. T. Matsunaga
  11. A. Järva ▼ 64'

Dự bị 7

  1. S. Kelder ▲ 60'
  2. J. Siim ▲ 64'
  3. F. Heinmaa ▲ 70'
  4. G. Wahl ▲ 70'
  5. J. Jakobson ▲ 78'
  6. A. Makarov
  7. D. Savitski
FCI Tallinn II HLV: A. Kapustin
  1. M. Lavrentjev
  2. E. Spiridonov ▼ 65'
  3. A. Rõžkov
  4. A. Volkov
  5. T. Bulavkin ▼ 46'
  6. A. Mones
  7. A. Grigorjev
  8. M. Eensalu
  9. N. Vashchenko
  10. N. Grankin
  11. A. Ostrovski ▼ 46'

Dự bị 4

  1. D. Maksimenko ▲ 46'
  2. R. Mayakov ▲ 46'
  3. K. Leontjev ▲ 65'
  4. N. Tjumentsev

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maardu
36 92 - 44 +48 77
2
Tallinna Kalev
36 95 - 44 +51 74
3
Rakvere Tarvas
36 66 - 57 +9 67
4
Flora II
36 75 - 42 +33 67
5
FC Kuressaare
36 70 - 63 +7 55
6
FCI Levadia II
36 56 - 60 -4 45
7
FCI Tallinn II
36 60 - 85 -25 43
8
Tartu Santos
36 75 - 74 +1 43
9
Elva
36 40 - 90 -50 29
10
Tartu Welco
36 30 - 100 -70 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
95Ghi được60
44Thủng lưới85
2.64Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu