FCI Tallinn II vs Maardu
Tỷ số chung cuộc: FCI Tallinn II 5-0 Maardu tại Esiliiga A, 17 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FCI Tallinn II thắng 2, hòa 1, Maardu thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Regular Season
- Sân vận động
- Lasnamäe Kergejõustikuhalli kunstmuruväljak, Tallinn
- Trọng tài
- M. Salong
- Phong độ
- LLWDL FCI Tallinn II
- WLWWW Maardu
- 11' D. Vnukov 1-0
- 38' E. Tyukalov 2-0
- 41' E. Tyukalov 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Mones ▼ A. Kalimullin
- 46' ▲ A. Russak ▼ D. Kovtun
- 46' ▲ N. Brõlin ▼ V. Aksjonov
- 46' ▲ V. Šalabai ▼ M. Krivošein
- 60' ▲ K. Boldyrev ▼ Š. Abdullajev
- 66' J. Jevdokimov 4-0
- 68' A. Rättel 5-0
- 71' ▲ A. Grigorjev ▼ A. Rättel
- 73' ▲ A. Ossipov ▼ J. Jevdokimov
- 76' ▲ R. Aasmäe ▼ A. Aristov
- 80' ▲ D. Kotov ▼ E. Spiridonov
- FT5-0
Đội hình
- M. Zelentsov
- A. Kalimullin ▼ 46'
- A. Volodin
- E. Spiridonov ▼ 80'
- V. Tšvertko
- D. Vnukov
- A. Badjuk
- N. Tjumentsev
- J. Jevdokimov ▼ 73'
- A. Rättel ▼ 71'
- E. Tyukalov
Dự bị 5
- A. Mones ▲ 46'
- A. Grigorjev ▲ 71'
- A. Ossipov ▲ 73'
- D. Kotov ▲ 80'
- M. Kuzmin
- I. Kassjantsuk
- A. Aristov ▼ 76'
- D. Kovtun ▼ 46'
- A. Borissov
- S. Zabelo
- J. Gurtšioglujants
- Š. Abdullajev ▼ 60'
- I. Zelentsov
- V. Aksjonov ▼ 46'
- M. Krivošein ▼ 46'
- V. Gussev
Dự bị 6
- A. Russak ▲ 46'
- N. Brõlin ▲ 46'
- V. Šalabai ▲ 46'
- K. Boldyrev ▲ 60'
- R. Aasmäe ▲ 76'
- D. Lebedev
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 106 - 38 | +68 | 89 | |
| 2 | 36 | 78 - 47 | +31 | 68 | |
| 3 | 36 | 98 - 81 | +17 | 56 | |
| 4 | 36 | 83 - 75 | +8 | 54 | |
| 5 | 36 | 81 - 69 | +12 | 50 | |
| 6 | 36 | 63 - 70 | -7 | 49 | |
| 7 | 36 | 56 - 58 | -2 | 45 | |
| 8 | 36 | 62 - 86 | -24 | 41 | |
| 9 | 36 | 48 - 96 | -48 | 32 | |
| 10 | 36 | 42 - 97 | -55 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
98Ghi được83
81Thủng lưới75
2.72Bàn thắng mỗi trận2.31
6Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn30
59Hiệp hai51