A. Mones

A. Mones

Tiền vệ · FC Tallinn

Sinh 18 tháng 6, 1998 (28) · Estonia

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Mones — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 FC Tallinn · Esiliiga A 0 0 0
24/25 FC Tallinn · Esiliiga A 11 2 0
23/24 FC Tallinn · Esiliiga A 18 1 0
22/23 FC Tallinn · Cup 0 0 0
21/22 FCI Levadia II · Esiliiga A 11 2 0
20/21 FCI Levadia II · Esiliiga A 1 0 0
19/20 Maardu · Meistriliiga 8 0 0
17/18 FCI Tallinn II · Esiliiga A 31 10 0
16/17 FCI Tallinn II · Esiliiga A 22 3 0
15/16 FCI Tallinn II · Esiliiga A 6 0 0

Chuyển nhượng 2

A. Mones — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 1, 2019 Maardu từ FCI Levadia Tự do
1 thg 1, 2018 FCI Levadia từ FCI Tallinn
Trang trận đấu