Kiviõli Irbis
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
FCI Tallinn II

Kiviõli Irbis vs FCI Tallinn II

Tỷ số chung cuộc: Kiviõli Irbis 1-4 FCI Tallinn II tại Esiliiga A, 18 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kiviõli Irbis thắng 1, hòa 0, FCI Tallinn II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Kiviõli staadion, Kiviõli
Trọng tài
M. Martin
Phong độ
LLLWW Kiviõli Irbis
LLWDL FCI Tallinn II
  1. 2' 0-1 E. Golovljov
  2. 20' 0-2 D. Malov
  3. HT0-2
  4. 59' 0-3 A. Badjuk
  5. 62' 0-4 E. Golovljov
  6. 65' T. Bulavkin A. Badjuk
  7. 70' D. Maksimenko S. Artemiev
  8. 78' A. Mones V. Ogorodnik
  9. 80' D. Suvorikov11m 1-4
  10. 84' D. Andreitšuk V. Kulik
  11. 85' A. Ossipov K. Aidara
  12. FT1-4

Đội hình

Kiviõli Irbis HLV: E. Šteinberg
  1. M. Suhhomjatnikov
  2. A. Karpotšev
  3. S. Russakov
  4. M. Pozjabin
  5. D. Suvorikov
  6. D. Gabinet
  7. A. Verst
  8. S. Popov
  9. A. Makarov
  10. I. Jazev
  11. S. Starovoitov
FCI Tallinn II HLV: J. Gurtšioglujants
  1. M. Zelentsov
  2. D. Malov
  3. A. Kulinitš
  4. S. Artemiev ▼ 70'
  5. J. Gurtšioglujants
  6. V. Ogorodnik ▼ 78'
  7. K. Aidara ▼ 85'
  8. A. Badjuk ▼ 65'
  9. V. Kulik ▼ 84'
  10. V. Ivanov
  11. E. Golovljov

Dự bị 7

  1. T. Bulavkin ▲ 65'
  2. D. Maksimenko ▲ 70'
  3. A. Mones ▲ 78'
  4. D. Andreitšuk ▲ 84'
  5. A. Ossipov ▲ 85'
  6. K. Kaivoja
  7. M. Kuzmin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flora II
36 76 - 40 +36 72
2
FCI Levadia II
36 118 - 57 +61 71
3
FCI Tallinn II
36 108 - 48 +60 66
4
Rakvere Tarvas
36 52 - 53 -1 47
5
Nõmme Kalju II
36 50 - 56 -6 46
6
Tallinna Kalev
36 47 - 59 -12 46
7
Kiviõli Irbis
36 60 - 87 -27 44
8
Tartu Santos
36 56 - 83 -27 42
9
Vändra
36 43 - 80 -37 38
10
FC Kuressaare
36 48 - 95 -47 37
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
60Ghi được108
87Thủng lưới48
1.67Bàn thắng mỗi trận3
7Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu