FCI Tallinn II
12 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Kiviõli Irbis

FCI Tallinn II vs Kiviõli Irbis

Tỷ số chung cuộc: FCI Tallinn II 12-1 Kiviõli Irbis tại Esiliiga A, 9 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FCI Tallinn II thắng 3, hòa 0, Kiviõli Irbis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Lasnamäe Kergejõustikuhalli kunstmuruväljak, Tallinn
Trọng tài
V. Mõtsnik
Phong độ
LLWDL FCI Tallinn II
LLLWW Kiviõli Irbis
  1. 21' A. Aristov 1-0
  2. 23' E. Golovljov 2-0
  3. 30' E. Golovljov 3-0
  4. 44' 3-1 V. Gussev
  5. HT3-1
  6. 46' E. Golovljov 4-1
  7. 56' E. Golovljov 5-1
  8. 57' J. Gurtšioglujants 6-1
  9. 62' D. Maksimenko E. Vinogradov
  10. 66' D. Andreitšuk E. Spiridonov
  11. 66' J. Gurtšioglujants11m 7-1
  12. 67' T. Bulavkin 8-1
  13. 68' E. Golovljov 9-1
  14. 72' A. Mones T. Bulavkin
  15. 76' M. Kuzmin M. Zelentsov
  16. 80' E. Golovljov 10-1
  17. 85' V. Kulik 11-1
  18. 90' E. Golovljov 12-1
  19. FT12-1

Đội hình

FCI Tallinn II HLV: J. Gurtšioglujants
  1. M. Zelentsov ▼ 76'
  2. A. Aristov
  3. E. Spiridonov ▼ 66'
  4. S. Artemiev
  5. J. Gurtšioglujants
  6. V. Ogorodnik
  7. A. Badjuk
  8. E. Vinogradov ▼ 62'
  9. T. Bulavkin ▼ 72'
  10. V. Kulik
  11. E. Golovljov

Dự bị 4

  1. D. Maksimenko ▲ 62'
  2. D. Andreitšuk ▲ 66'
  3. A. Mones ▲ 72'
  4. M. Kuzmin ▲ 76'
Kiviõli Irbis HLV: E. Šteinberg
  1. A. Karpotšev
  2. S. Russakov
  3. S. Kostin
  4. D. Gabinet
  5. A. Verst
  6. A. Tjunin
  7. A. Makarov
  8. N. Lõsanov
  9. V. Gussev
  10. R. Grigorevskiy
  11. K. Davidenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flora II
36 76 - 40 +36 72
2
FCI Levadia II
36 118 - 57 +61 71
3
FCI Tallinn II
36 108 - 48 +60 66
4
Rakvere Tarvas
36 52 - 53 -1 47
5
Nõmme Kalju II
36 50 - 56 -6 46
6
Tallinna Kalev
36 47 - 59 -12 46
7
Kiviõli Irbis
36 60 - 87 -27 44
8
Tartu Santos
36 56 - 83 -27 42
9
Vändra
36 43 - 80 -37 38
10
FC Kuressaare
36 48 - 95 -47 37
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
108Ghi được60
48Thủng lưới87
3Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn24
63Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu