Vändra
13 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Puuma

Vändra vs Puuma

Tỷ số chung cuộc: Vändra 13-1 Puuma tại Esiliiga A, 9 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vändra thắng 5, hòa 3, Puuma thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Vändra staadion, Vändra
Trọng tài
S. Rinken
Phong độ
LLLLW Vändra
LLLLL Puuma
  1. 13' O. Ojala 1-0
  2. 15' N. Jetskalo A. Fadejev
  3. 15' C. Anderson 2-0
  4. 25' R. Lepik 3-0
  5. 44' O. Ojala 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' R. Lepik 5-0
  8. 51' A. Paabut A. Ojala
  9. 51' G. Könninge K. Otto
  10. 51' M. Vaakmann M. Jürgenstein
  11. 51' R. Sõrmus H. Jürissaar
  12. 51' T. Mangusson R. Lepik
  13. 52' O. Ojala11m 6-0
  14. 58' 6-1 I. Monakov11m
  15. 60' G. Könninge 7-1
  16. 63' R. Sõrmus 8-1
  17. 66' R. Sõrmus 9-1
  18. 68' R. Matso K. Vinogradov
  19. 68' M. Lukka 10-1
  20. 78' T. Mangusson 11-1
  21. 82' T. Mangusson 12-1
  22. 87' C. Anderson 13-1
  23. FT13-1

Đội hình

Vändra HLV: R. Lepik
  1. V. Põldemaa
  2. T. Eier
  3. M. Lukka
  4. M. Jürgenstein ▼ 51'
  5. C. Anderson
  6. M. Kravtšenko
  7. A. Ojala ▼ 51'
  8. R. Lepik ▼ 51'
  9. K. Otto ▼ 51'
  10. H. Jürissaar ▼ 51'
  11. O. Ojala

Dự bị 7

  1. A. Paabut ▲ 51'
  2. G. Könninge ▲ 51'
  3. M. Vaakmann ▲ 51'
  4. R. Sõrmus ▲ 51'
  5. T. Mangusson ▲ 51'
  6. H. Naano
  7. I. Oja
Puuma HLV: A. Tiidus
  1. N. Stepanov
  2. N. Golovin
  3. T. Krass
  4. M. Lepp
  5. K. Tilga
  6. I. Monakov
  7. K. Vinogradov ▼ 68'
  8. A. Fadejev ▼ 15'
  9. V. Sinyavskiy
  10. S. Bilinski
  11. Š. Helaia

Dự bị 4

  1. N. Jetskalo ▲ 15'
  2. R. Matso ▲ 68'
  3. K. Kartau
  4. M. Sander

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flora II
36 104 - 40 +64 78
2
FCI Levadia II
36 102 - 52 +50 68
3
Pärnu
36 109 - 78 +31 60
4
Nõmme Kalju II
36 69 - 62 +7 57
5
Tulevik
36 53 - 51 +2 51
6
Kiviõli Irbis
36 72 - 82 -10 47
7
FC Kuressaare
36 69 - 81 -12 47
8
Rakvere Tarvas
36 61 - 65 -4 46
9
Vändra
36 60 - 72 -12 38
10
Puuma
36 32 - 148 -116 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
60Ghi được32
72Thủng lưới148
1.67Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu