Tammeka II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tartu SK 10

Tammeka II vs Tartu SK 10

Tỷ số chung cuộc: Tammeka II 0-1 Tartu SK 10 tại Esiliiga A, 2 tháng 9, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tammeka II thắng 3, hòa 2, Tartu SK 10 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Tamme staadion, Tartu
Trọng tài
T. Nõmmiste
Phong độ
LWLWL Tammeka II
LWWWD Tartu SK 10
  1. 8' M. Mikheim G. Ivanov
  2. HT0-0
  3. 46' K. Koppel R. Aleksejev
  4. 46' M. Hansi V. Šabanov
  5. 56' M. Meisalu K. Anderson
  6. 61' T. Koskor J. Lorenz
  7. 69' P. Peedo M. Tšernjavski
  8. 74' 0-1 M. Gutak
  9. 86' A. Pilvet M. Mikheim
  10. FT0-1

Đội hình

Tammeka II HLV: K. Tiirik
  1. A. Kutter
  2. S. Tenno
  3. J. Lorenz ▼ 61'
  4. K. Anderson ▼ 56'
  5. A. Paju
  6. T. Haljak
  7. K. Tiirik
  8. W. van Oss
  9. S. Sillaots
  10. M. Tšernjavski ▼ 69'
  11. H. Tiru

Dự bị 7

  1. M. Meisalu ▲ 56'
  2. T. Koskor ▲ 61'
  3. P. Peedo ▲ 69'
  4. K. Pahla
  5. M. Kaur
  6. R. Saluoks
  7. R. Sütt
Tartu SK 10 HLV: A. Borissov
  1. E. Ojaste
  2. A. Borissov
  3. R. Aleksejev ▼ 46'
  4. V. Šabanov ▼ 46'
  5. A. Mamontov
  6. A. Tjunin
  7. M. Gutak
  8. V. Vallades
  9. G. Ivanov ▼ 8'
  10. A. Pruttšenko
  11. Ergo Eessaar

Dự bị 6

  1. M. Mikheim ▲ 8'
  2. K. Koppel ▲ 46'
  3. M. Hansi ▲ 46'
  4. A. Pilvet ▲ 86'
  5. K. Krigulson
  6. S. Serdjuk

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Tallinn
36 94 - 33 +61 83
2
Flora II
36 66 - 32 +34 69
3
Rakvere Tarvas
36 66 - 58 +8 68
4
Tartu SK 10
36 65 - 58 +7 54
5
FCI Levadia II
36 77 - 56 +21 53
6
Kiviõli Irbis
36 78 - 83 -5 44
7
Puuma
36 55 - 61 -6 43
8
Tammeka II
36 55 - 83 -28 37
9
Pärnu
36 43 - 72 -29 36
10
Lootus
36 40 - 103 -63 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
55Ghi được65
83Thủng lưới58
1.53Bàn thắng mỗi trận1.81
4Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu