Tartu SK 10
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tammeka II

Tartu SK 10 vs Tammeka II

Tỷ số chung cuộc: Tartu SK 10 1-1 Tammeka II tại Esiliiga A, 1 tháng 7, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tartu SK 10 thắng 3, hòa 2, Tammeka II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Tamme staadion, Tartu
Trọng tài
T. Nõmmiste
Phong độ
LWWWD Tartu SK 10
LWLWL Tammeka II
  1. 9' 0-1 H. Tiru
  2. 21' G. Suurpere P. Peedo
  3. HT0-1
  4. 48' O. Perlin 1-1
  5. 59' M. Naggel R. Saluoks
  6. 65' M. Hansi M. Mikheim
  7. 65' H. Vilt K. Vomm
  8. 78' A. Derjabin M. Gutak
  9. 78' T. Haljak H. Vilt
  10. 87' K. Koppel O. Perlin
  11. FT1-1

Đội hình

Tartu SK 10 HLV: A. Borissov
  1. S. Serdjuk
  2. A. Borissov
  3. R. Aleksejev
  4. M. Mikheim ▼ 65'
  5. K. Raave
  6. A. Mamontov
  7. A. Tjunin
  8. M. Gutak ▼ 78'
  9. V. Vallades
  10. O. Perlin ▼ 87'
  11. A. Pruttšenko

Dự bị 5

  1. M. Hansi ▲ 65'
  2. A. Derjabin ▲ 78'
  3. K. Koppel ▲ 87'
  4. E. Ojaste
  5. R. Daniljuk
Tammeka II HLV: I. O'Konnel-Bronin
  1. A. Kutter
  2. A. Paju
  3. R. Saluoks ▼ 59'
  4. C. Anderson
  5. M. Meisalu
  6. K. Vomm ▼ 65'
  7. W. van Oss
  8. P. Peedo ▼ 21'
  9. T. Vanaveski
  10. H. Tiru
  11. M. Valtna

Dự bị 5

  1. G. Suurpere ▲ 21'
  2. M. Naggel ▲ 59'
  3. H. Vilt ▲ 65'
  4. T. Haljak ▲ 78'
  5. K. Kütt

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Tallinn
36 94 - 33 +61 83
2
Flora II
36 66 - 32 +34 69
3
Rakvere Tarvas
36 66 - 58 +8 68
4
Tartu SK 10
36 65 - 58 +7 54
5
FCI Levadia II
36 77 - 56 +21 53
6
Kiviõli Irbis
36 78 - 83 -5 44
7
Puuma
36 55 - 61 -6 43
8
Tammeka II
36 55 - 83 -28 37
9
Pärnu
36 43 - 72 -29 36
10
Lootus
36 40 - 103 -63 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
65Ghi được55
58Thủng lưới83
1.81Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu