Kiviõli Irbis
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Tartu SK 10

Kiviõli Irbis vs Tartu SK 10

Tỷ số chung cuộc: Kiviõli Irbis 2-5 Tartu SK 10 tại Esiliiga A, 29 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kiviõli Irbis thắng 1, hòa 0, Tartu SK 10 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Kiviõli staadion, Kiviõli
Trọng tài
D. Petrov
Phong độ
LLLWW Kiviõli Irbis
LWWWD Tartu SK 10
  1. 19' T. Starkopf 1-0
  2. 41' 1-1 T. Laurson
  3. 43' 1-2 A. Derjabin
  4. HT1-2
  5. 46' V. Šabanov V. Izotov
  6. 50' 1-3 A. Mamontov
  7. 54' T. Starkopf 2-3
  8. 59' D. Parpauts M. Šatov
  9. 59' K. Koppel M. Mikheim
  10. 65' 2-4 Francisco Marques
  11. 73' T. Gurbanov V. Šabanov
  12. 87' A. Tukmatšov R. Gurbanov
  13. 89' A. Tjunin A. Mamontov
  14. 90'+1 2-5 A. Pruttšenko
  15. FT2-5

Đội hình

Kiviõli Irbis HLV: E. Šteinberg
  1. D. Vorobjov
  2. S. Russakov
  3. J. Hepner
  4. D. Šelehhov
  5. A. Tarassenkov
  6. D. Kirilov
  7. V. Izotov ▼ 46'
  8. P. Apalinski
  9. T. Starkopf
  10. R. Gurbanov ▼ 87'
  11. M. Šatov ▼ 59'

Dự bị 4

  1. V. Šabanov ▲ 46'
  2. D. Parpauts ▲ 59'
  3. T. Gurbanov ▲ 73'
  4. A. Tukmatšov ▲ 87'
Tartu SK 10 HLV: A. Borissov
  1. S. Serdjuk
  2. A. Borissov
  3. R. Aleksejev
  4. A. Derjabin
  5. T. Laurson
  6. M. Mikheim ▼ 59'
  7. K. Raave
  8. A. Mamontov ▼ 89'
  9. M. Gutak
  10. Francisco Marques
  11. A. Pruttšenko

Dự bị 3

  1. K. Koppel ▲ 59'
  2. A. Tjunin ▲ 89'
  3. E. Ojaste

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Tallinn
36 94 - 33 +61 83
2
Flora II
36 66 - 32 +34 69
3
Rakvere Tarvas
36 66 - 58 +8 68
4
Tartu SK 10
36 65 - 58 +7 54
5
FCI Levadia II
36 77 - 56 +21 53
6
Kiviõli Irbis
36 78 - 83 -5 44
7
Puuma
36 55 - 61 -6 43
8
Tammeka II
36 55 - 83 -28 37
9
Pärnu
36 43 - 72 -29 36
10
Lootus
36 40 - 103 -63 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
78Ghi được65
83Thủng lưới58
2.17Bàn thắng mỗi trận1.81
4Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu