Kiviõli Irbis
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tallinna Kalev

Kiviõli Irbis vs Tallinna Kalev

Tỷ số chung cuộc: Kiviõli Irbis 1-0 Tallinna Kalev tại Esiliiga A, 2 tháng 10, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kiviõli Irbis thắng 4, hòa 1, Tallinna Kalev thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Kiviõli staadion, Kiviõli
Trọng tài
J. Frischer
Phong độ
LLLWW Kiviõli Irbis
WLLDL Tallinna Kalev
  1. HT0-0
  2. 67' N. Lõsanov 1-0
  3. 71' T. Gurbanov S. Russakov
  4. 71' I. Armean D. Jõgiste
  5. 75' S. Whalen R. Kägo
  6. 83' A. Savitski I. Koroljov
  7. 86' E. Ratnikov A. Mamontov
  8. 90' E. Rätsep N. Lõsanov
  9. FT1-0

Đội hình

Kiviõli Irbis HLV: E. Šteinberg
  1. D. Vorobjov
  2. S. Russakov ▼ 71'
  3. S. Kostin
  4. D. Šelehhov
  5. A. Lõsanov
  6. A. Mamontov ▼ 86'
  7. D. Kirilov
  8. V. Izotov
  9. N. Lõsanov ▼ 90'
  10. T. Starkopf
  11. R. Gurbanov

Dự bị 4

  1. T. Gurbanov ▲ 71'
  2. E. Ratnikov ▲ 86'
  3. E. Rätsep ▲ 90'
  4. E. Šteinberg
Tallinna Kalev HLV: S. Ratnikov
  1. M. Niinepuu
  2. I. Koroljov ▼ 83'
  3. R. Mamedov
  4. A. Kulikov
  5. M. Kase
  6. E. Stüf
  7. R. Tomson
  8. R. Kägo ▼ 75'
  9. E. Kabashi
  10. D. Jõgiste ▼ 71'
  11. R. Hunt

Dự bị 6

  1. I. Armean ▲ 71'
  2. S. Whalen ▲ 75'
  3. A. Savitski ▲ 83'
  4. H. Külm
  5. H. Aasma
  6. H. Niinlaub

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tallinna Kalev
36 102 - 39 +63 73
2
FCI Tallinn
36 101 - 47 +54 68
3
Kiviõli Irbis
36 73 - 61 +12 67
4
FCI Levadia II
36 67 - 43 +24 60
5
Flora II
36 70 - 51 +19 58
6
Puuma
36 81 - 72 +9 54
7
Lootus
36 59 - 75 -16 38
8
Pärnu
36 55 - 63 -8 35
9
Legion
36 44 - 104 -60 27
10
Warrior
36 34 - 131 -97 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
73Ghi được102
61Thủng lưới39
2.03Bàn thắng mỗi trận2.83
10Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu