Tallinna Kalev
4 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Kiviõli Irbis

Tallinna Kalev vs Kiviõli Irbis

Tỷ số chung cuộc: Tallinna Kalev 4-5 Kiviõli Irbis tại Esiliiga A, 7 tháng 8, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tallinna Kalev thắng 3, hòa 1, Kiviõli Irbis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Trọng tài
A. Karutoom
Phong độ
WLLDL Tallinna Kalev
LLLWW Kiviõli Irbis
  1. 23' 0-1 T. Starkopf
  2. 26' M. Kase 1-1
  3. 29' 1-2 T. Starkopf
  4. 45'+1 1-3 A. Mamontov
  5. HT1-3
  6. 46' S. Whalen R. Mamedov
  7. 46' T. Gurbanov R. Gurbanov
  8. 59' S. Gurejev R. Kägo
  9. 68' H. Aasma A. Savitski
  10. 69' I. Koroljov11m 2-3
  11. 75' Ervin Stüf R. Tomson
  12. 75' 2-4 T. Gurbanov
  13. 79' 2-5 A. Mamontov
  14. 86' J. Tiismann E. Ratnikov
  15. 87' M. Kase 3-5
  16. 90' Ervin Stüf 4-5
  17. FT4-5

Đội hình

Tallinna Kalev HLV: S. Ratnikov
  1. G. Ošomkov
  2. I. Koroljov
  3. A. Savitski ▼ 68'
  4. R. Mamedov ▼ 46'
  5. I. Armean
  6. M. Kase
  7. E. Stüf
  8. R. Tomson ▼ 75'
  9. R. Kägo ▼ 59'
  10. E. Kabashi
  11. T. Eteria

Dự bị 6

  1. S. Whalen ▲ 46'
  2. S. Gurejev ▲ 59'
  3. H. Aasma ▲ 68'
  4. Ervin Stüf ▲ 75'
  5. R. Hunt
  6. E. Tshibangu
Kiviõli Irbis HLV: E. Šteinberg
  1. E. Rätsep
  2. S. Russakov
  3. S. Kostin
  4. A. Lõsanov
  5. E. Ratnikov ▼ 86'
  6. A. Mamontov
  7. D. Kirilov
  8. E. Šteinberg
  9. N. Lõsanov
  10. T. Starkopf
  11. R. Gurbanov ▼ 46'

Dự bị 3

  1. T. Gurbanov ▲ 46'
  2. J. Tiismann ▲ 86'
  3. M. Smirnov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tallinna Kalev
36 102 - 39 +63 73
2
FCI Tallinn
36 101 - 47 +54 68
3
Kiviõli Irbis
36 73 - 61 +12 67
4
FCI Levadia II
36 67 - 43 +24 60
5
Flora II
36 70 - 51 +19 58
6
Puuma
36 81 - 72 +9 54
7
Lootus
36 59 - 75 -16 38
8
Pärnu
36 55 - 63 -8 35
9
Legion
36 44 - 104 -60 27
10
Warrior
36 34 - 131 -97 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
102Ghi được73
39Thủng lưới61
2.83Bàn thắng mỗi trận2.03
14Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn25
62Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu